Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Bắc Ninh 2025-2026 (Có đáp án)

docx 45 trang Lan Chi 31/05/2026 50
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Bắc Ninh 2025-2026 (Có đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Bắc Ninh 2025-2026 (Có đáp án)

Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Bắc Ninh 2025-2026 (Có đáp án)
 Dweck emphasizes that traditional praise for talent or intelligence can instill a fear of failure. (18) 
____________. She argues that recognition should instead highlight effort, strategies, persistence, and 
incremental improvement. Such an approach encourages mastery-oriented thinking and motivates 
learners to continually enhance their skills.
 Research confirms these insights. Students who were taught that grappling with difficult material 
strengthens neural connections advanced faster than their peers. In one study, underperforming children 
on a Native American reservation practiced growth mindset techniques for a year, (19) ____________. 
Such evidence clearly demonstrates the practical benefits of adopting a growth mindset.
 Returning to the initial question: Do you tend to embrace challenges and make a genuine effort to 
learn? If so, you already demonstrate a growth mindset. If not, it is never too late. With deliberate effort 
and effective strategies, (20) ____________.
Question 16. 
 A. assuming the task is beyond their capacity
 B. supposing the solution requires knowledge they lacked
 C. providing the explanation has not yet been made clear
 D. seeing that the question was intentionally designed to confuse
Giải thích:
A. assuming the task is beyond their capacity - ĐÚNG: Phù hợp ngữ cảnh học sinh bỏ cuộc vì nghĩ 
nhiệm vụ quá sức.
B. supposing the solution requires knowledge they lacked - SAI: "Supposing" ít tự nhiên hơn "assuming" 
trong cấu trúc này, và nghĩa hẹp hơn A.
C. providing the explanation has not yet been made clear - SAI: Sai nghĩa, đổ lỗi cho giải thích chưa rõ 
thay vì cảm nhận nội tại của học sinh.
D. seeing that the question was intentionally designed to confuse - SAI: Sai nghĩa, suy diễn tiêu cực về đề 
bài.
Question 17. 
 A. conducted experiments with ten-year-old children
 B. in which achievement data were collected from ten-year-old children
 C. having analyzed test results of ten-year-old children
 D. where classroom behavior of ten-year-old children was observed
Giải thích:
A. conducted experiments with ten-year-old children - ĐÚNG: Cấu trúc câu chủ động: Chủ ngữ (Carol 
Dweck) + Động từ (conducted) + Tân ngữ.
B. in which achievement data were collected... - SAI: Thiếu động từ chính cho chủ ngữ "Carol Dweck".
C. having analyzed test results... - SAI: Dạng phân từ hoàn thành không phù hợp về thì và ngữ nghĩa ở 
đây (cần hành động chính).
D. where classroom behavior... - SAI: Biến câu thành mệnh đề quan hệ, làm câu thiếu động từ chính.
Question 18. 
 A. Consequently, students often concentrate on grades rather than actual learning
 B. Hence, students tend to associate academic success primarily with financial rewards C. As a result, students may become overly dependent on standardized tests
 D. Therefore, students frequently feel little pressure to outperform their peers
Giải thích:
A. Consequently, students often concentrate on grades rather than actual learning - ĐÚNG: 
"Consequently" (Hệ quả là) nối tiếp ý "sợ thất bại" -> dẫn đến chỉ quan tâm điểm số.
B. Hence... associate academic success primarily with financial rewards - SAI: Bài không nhắc đến 
"financial rewards" (tiền thưởng).
C. As a result... overly dependent on standardized tests - SAI: Bài nói về tư duy (mindset), không nhấn 
mạnh vào các bài kiểm tra chuẩn hóa (standardized tests).
D. Therefore... feel little pressure... - SAI: Trái ngược ngữ cảnh, học sinh sợ thất bại thì sẽ chịu nhiều áp 
lực.
Question 19. 
 A. achieving top regional test scores and surpassing more privileged peers
 B. which resulted in regional test scores and surpassing more privileged peers
 C. which led to top regional test scores and less privileged peers surpassing
 D. involved surpassing more privileged peers and achieving regional test scores
Giải thích:
A. achieving top regional test scores and surpassing more privileged peers - ĐÚNG: Sử dụng rút gọn 
mệnh đề quan hệ (V-ing) chỉ kết quả: "practiced..., achieving...".
B. which resulted in regional test scores... - SAI: Cụm "resulted in regional test scores" không rõ nghĩa 
(điểm số gì? cao hay thấp?).
C. which led to top regional test scores and less privileged peers surpassing - SAI: Sai nghĩa đoạn sau 
"less privileged peers surpassing" (bạn kém điều kiện hơn vượt qua -> sai).
D. involved surpassing... - SAI: Sai ngữ pháp và nghĩa ("involved" không làm rõ được kết quả).
Question 20. 
 A. anyone can adopt a mastery-oriented mindset and thrive academically and professionally.
 B. your mindset is positioned as the primary driver of sustained learning, though
 C. adopting a mastery-oriented mindset in both academic and professional contexts become evident
 D. your academic ability can adopt a mastery-oriented mindset, leading to intellectual growth.
Giải thích:
A. anyone can adopt a mastery-oriented mindset and thrive academically and professionally - ĐÚNG: 
Câu kết luận mang tính khích lệ, phù hợp với chủ ngữ "anyone" và động từ "can adopt".
B. your mindset is positioned as... - SAI: Cách diễn đạt bị động, máy móc.
C. adopting a mastery-oriented mindset... become evident - SAI: Sai ngữ pháp (Subject "adopting..." là số 
ít, verb "become" là số nhiều).
D. your academic ability can adopt... - SAI: "Academic ability" không thể là chủ ngữ thực hiện hành 
động "adopt a mindset" (con người mới adopt được).
Bạn có tư duy đúng đắn không?
Hãy nhớ lại một thời điểm khi bạn còn ngồi trên ghế nhà trường, có thể là lúc đối mặt với một bài toán 
khó. Điều này có thể vừa xảy ra gần đây hoặc từ nhiều năm trước. Khi đó, bạn đã phản ứng như thế nào? Một số học sinh ngay lập tức cảm thấy quá tải và bỏ cuộc, cho rằng nhiệm vụ đó vượt quá khả năng 
của mình. Những học sinh khác thì đón nhận thử thách, cố gắng giải quyết vấn đề và hy vọng sẽ học 
được điều gì đó ngay cả khi không thành công.
Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, nhà tâm lý học Carol Dweck tại Đại học Stanford đã tiến hành các thí 
nghiệm với những đứa trẻ mười tuổi, đưa ra cho các em những bài toán hơi vượt quá năng lực hiện tại. 
Một nhóm phản ứng tích cực, thích thú với thử thách và thể hiện sự tự tin vào khả năng phát triển của bản 
thân. Dweck gọi đây là “tư duy phát triển”, tập trung vào việc học hỏi và tiến bộ trong tương lai. Một 
nhóm khác lại cảm thấy trí thông minh của mình đang bị đánh giá, coi thất bại là dấu hiệu của sự thiếu 
năng lực. Những đứa trẻ này thể hiện “tư duy cố định”, gặp khó khăn trong việc hình dung sự tiến bộ. 
Một số em thậm chí còn nghĩ đến việc gian lận hoặc so sánh bản thân với những bạn yếu hơn để bảo vệ 
lòng tự trọng. Quan sát này làm nổi bật một vấn đề rộng lớn hơn trong cách học sinh được định hướng và 
đánh giá trong môi trường giáo dục.
Dweck nhấn mạnh rằng việc khen ngợi truyền thống dựa trên tài năng hay trí thông minh có thể gieo rắc 
nỗi sợ thất bại. Do đó, học sinh thường tập trung vào điểm số hơn là việc học thực sự. Bà cho rằng sự 
ghi nhận nên nhấn mạnh vào nỗ lực, chiến lược, sự kiên trì và tiến bộ từng bước. Cách tiếp cận này 
khuyến khích tư duy hướng tới việc làm chủ kiến thức và tạo động lực để người học không ngừng nâng 
cao kỹ năng của mình.
Nghiên cứu đã xác nhận những nhận định này. Những học sinh được dạy rằng việc vật lộn với kiến thức 
khó giúp củng cố các kết nối thần kinh đã tiến bộ nhanh hơn so với các bạn cùng trang lứa. Trong một 
nghiên cứu, những đứa trẻ học kém tại một khu bảo tồn của người Mỹ bản địa đã thực hành các kỹ thuật 
tư duy phát triển trong suốt một năm, đạt được điểm số cao nhất khu vực và vượt qua những bạn có 
điều kiện thuận lợi hơn. Những bằng chứng như vậy cho thấy rõ lợi ích thực tiễn của việc áp dụng tư 
duy phát triển.
Quay trở lại câu hỏi ban đầu: bạn có xu hướng đón nhận thử thách và thực sự nỗ lực để học hỏi hay 
không? Nếu có, bạn đã thể hiện tư duy phát triển. Nếu chưa, thì cũng chưa bao giờ là quá muộn. Với sự 
nỗ lực có chủ đích và các chiến lược hiệu quả, bất kỳ ai cũng có thể hình thành tư duy hướng tới làm 
chủ và phát triển mạnh mẽ cả trong học tập lẫn sự nghiệp.
Read the article about Light Therapy and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to 
indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 21 to 26.
According to Dr. Paul Desan of Yale University’s Winter Depression Research Clinic, light therapy is the 
primary treatment for Seasonal Affective Disorder (SAD). This therapy utilizes devices (21) 
____________ emit light approximately 20 times (22) ____________ standard indoor lighting, measured 
at about 10,000 lux. Research indicates that most patients experiencing dramatic improvements often (23) 
____________ medication when exposed to this bright light for 30 minutes every morning. This 
treatment is effective for both clinical SAD and less-severe winter low moods.
How to Use Light Therapy Effectively:
Select the Right Device: Choose a lamp specifically designed for SAD that produces 10,000 lux.
Timing: Use the light shortly after waking up in the morning (24) ____________ this is when the body is 
most responsive. Positioning: Sit at the manufacturer’s recommended distance, allowing light (25) ____________ your 
eyes indirectly ____________ without staring directly into the lamp.
Consistency: Maintain a daily routine of 30-minute sessions throughout the winter months.
By following this daily routine, users can effectively (26) ____________ symptoms of depression and 
low mood during the darker seasons. 
Question 21. A. who B. where C. that D. when
Giải thích:
A. who - SAI: Dùng cho người.
B. where - SAI: Dùng cho nơi chốn.
C. that - ĐÚNG: Đại từ quan hệ thay thế cho vật "devices".
D. when - SAI: Dùng cho thời gian.
Question 22. A. brighter thanB. as brighter than C. so bright as D. as brighter as
Giải thích:
A. brighter than - ĐÚNG: So sánh hơn của tính từ ngắn "bright" (bright -> brighter + than).
B. as brighter than - SAI: Sai cấu trúc so sánh.
C. so bright as - SAI: Cấu trúc so sánh bằng (thường dùng trong câu phủ định), không hợp ngữ cảnh so 
sánh gấp 20 lần.
D. as brighter as - SAI: Sai cấu trúc.
Question 23. A. work out B. get over C. do without D. take up
Giải thích:
A. work out - SAI: Tập thể dục/Tìm ra giải pháp.
B. get over - SAI: Vượt qua (bệnh, nỗi buồn).
C. do without - ĐÚNG: Nghĩa là "xoay sở mà không cần cái gì" (bỏ thuốc). Ngữ cảnh: bệnh nhân cải 
thiện nên không cần dùng thuốc nữa.
D. take up - SAI: Bắt đầu một sở thích/thói quen.
Question 24. A. because B. due to C. although D. despite
Giải thích:
A. because - ĐÚNG: Liên từ chỉ nguyên nhân, theo sau là một mệnh đề ("this is when...").
B. due to - SAI: Theo sau phải là danh từ/cụm danh từ.
C. although - SAI: Liên từ chỉ sự nhượng bộ (mặc dù) - sai nghĩa.
D. despite - SAI: Giới từ chỉ sự nhượng bộ - sai nghĩa.
Question 25. A. to reach B. reached C. reaching D. reach
Giải thích:
A. to reach - ĐÚNG: Cấu trúc "allow something + to V" (cho phép cái gì làm gì).
B. reached - SAI: Quá khứ phân từ.
C. reaching - SAI: Hiện tại phân từ.
D. reach - SAI: Động từ nguyên mẫu không "to".
Question 26. A. neglect B. increase C. endure D. manage
Giải thích:
A. neglect - SAI: Phớt lờ. B. increase - SAI: Làm tăng (triệu chứng) -> Sai nghĩa.
C. endure - SAI: Chịu đựng.
D. manage - ĐÚNG: Kiểm soát/quản lý (triệu chứng bệnh).
Dịch: Theo Tiến sĩ Paul Desan thuộc Phòng Nghiên cứu Trầm cảm Mùa đông của Đại học Yale, liệu 
pháp ánh sáng là phương pháp điều trị chủ yếu cho Rối loạn Cảm xúc Theo mùa (SAD). Liệu pháp này 
sử dụng các thiết bị phát ra ánh sáng có cường độ sáng hơn tiêu chuẩn chiếu sáng trong nhà khoảng 
20 lần, được đo ở mức khoảng 10.000 lux. Nghiên cứu cho thấy hầu hết bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt 
thường không cần dùng đến thuốc khi tiếp xúc với nguồn ánh sáng mạnh này trong 30 phút vào mỗi 
buổi sáng. Phương pháp điều trị này có hiệu quả đối với cả SAD ở mức độ lâm sàng lẫn tình trạng u sầu 
nhẹ vào mùa đông.
Cách sử dụng liệu pháp ánh sáng hiệu quả:
• Chọn thiết bị phù hợp: Lựa chọn đèn được thiết kế chuyên biệt cho SAD, có khả năng tạo ra ánh sáng 
10.000 lux.
• Thời điểm: Sử dụng đèn ngay sau khi thức dậy vào buổi sáng vì đây là lúc cơ thể phản ứng nhạy nhất.
• Vị trí: Ngồi ở khoảng cách theo khuyến nghị của nhà sản xuất, để ánh sáng chiếu tới mắt một cách gián 
tiếp mà không cần nhìn trực tiếp vào đèn.
• Tính đều đặn: Duy trì thói quen sử dụng hằng ngày với mỗi buổi kéo dài 30 phút trong suốt các tháng 
mùa đông.
Bằng cách tuân thủ thói quen hằng ngày này, người sử dụng có thể kiểm soát hiệu quả các triệu chứng 
trầm cảm và tâm trạng u ám trong những mùa ít ánh sáng.
Read the following passage about Global Communication Styles and mark the letter A, B, C or D 
on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.
 Understanding global communication styles in the workplace is essential in today’s interconnected 
world. Whether you are part of a multinational corporation or a small organization with a diverse team, 
being adept at navigating these varied communication styles is crucial for lasting success.
 The workplace is a melting pot where different cultures, languages, and backgrounds come together. 
This diversity enriches our work environment, but it also presents unique challenges, particularly in 
intercultural communication. Global communication styles in the workplace vary significantly – from the 
direct and straightforward approach often seen in North American and Western European cultures to the 
more indirect and holistic styles prevalent in many Asian cultures. Cultures that value directness see it as 
a sign of honesty and efficiency. In contrast, other cultures might view the same directness as rude or 
disrespectful. Similarly, indirect communicators, who often rely on context and non-verbal cues, might 
find themselves misunderstood in environments where directness is the norm. The key to success here is 
to strike a balance and develop an understanding of these nuances.
 The concept of high-context and low-context cultures is important in understanding global 
communication styles in the workplace. High-context cultures heavily rely on implicit communication, 
where much is conveyed through body language, tone of voice, and even silence. Low-context cultures, 
on the other hand, prefer clear and detailed verbal communication. Recognizing whether your colleagues 
come from high or low-context backgrounds can greatly enhance your interactions and collaborations. Encouraging an environment that respects and adapts to various global communication styles in the 
workplace is likely to increase productiveness. It fosters better collaboration, reduces misunderstandings, 
and enhances a team’s dynamic. It’s about being flexible, culturally sensitive, and empathetic. By 
embracing these diverse communication styles, both organizations and individuals can build stronger, 
more effective teams. As we navigate through the complexities of global communication, let’s 
remember that it’s not just about overcoming barriers; it’s about building bridges of 
understanding that can lead to greater success and innovation.
(Adapted from https://www.diversityresources.com/global-communication-styles-in-the-workplace/)
 Việc thấu hiểu các phong cách giao tiếp toàn cầu trong môi trường làm việc là điều hết sức thiết yếu 
trong thế giới ngày nay, khi mọi lĩnh vực đều gắn kết chặt chẽ với nhau. Dù bạn đang làm việc trong một 
tập đoàn đa quốc gia hay chỉ là một tổ chức nhỏ với đội ngũ nhân sự đa dạng, khả năng thích ứng và 
điều hướng linh hoạt giữa các phong cách giao tiếp khác nhau chính là yếu tố then chốt để đạt được 
thành công bền vững.
 Nơi làm việc là một “nồi nấu chảy” nơi nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ và xuất thân khác nhau hội tụ. 
Sự đa dạng này làm phong phú môi trường làm việc, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức 
riêng, đặc biệt trong giao tiếp liên văn hóa. Phong cách giao tiếp trong môi trường làm việc trên toàn 
cầu có sự khác biệt đáng kể — từ lối giao tiếp trực tiếp, thẳng thắn thường thấy ở Bắc Mỹ và Tây Âu, đến 
cách diễn đạt gián tiếp, thiên về tổng thể phổ biến ở nhiều nền văn hóa châu Á. Những nền văn hóa đề 
cao sự trực diện coi đó là biểu hiện của tính trung thực và hiệu quả. Trái lại, ở các nền văn hóa khác, sự 
thẳng thắn ấy lại có thể bị nhìn nhận là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Tương tự, những người giao tiếp gián 
tiếp — thường dựa nhiều vào ngữ cảnh và các tín hiệu phi ngôn ngữ — có thể dễ bị hiểu lầm trong môi 
trường mà giao tiếp trực tiếp là chuẩn mực. Chìa khóa để thành công nằm ở việc tìm được sự cân bằng 
và xây dựng sự thấu hiểu tinh tế đối với những khác biệt này.
 Khái niệm về các nền văn hóa “ngữ cảnh cao” và “ngữ cảnh thấp” giữ vai trò quan trọng trong 
việc lý giải các phong cách giao tiếp toàn cầu nơi công sở. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao phụ thuộc 
nhiều vào giao tiếp hàm ý, trong đó phần lớn thông điệp được truyền tải qua ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu, 
thậm chí cả sự im lặng. Ngược lại, các nền văn hóa ngữ cảnh thấp lại ưa chuộng cách diễn đạt bằng lời 
nói rõ ràng, cụ thể và minh bạch. Nhận biết đồng nghiệp của bạn thuộc nhóm ngữ cảnh cao hay ngữ 
cảnh thấp có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả tương tác và hợp tác.
 Việc khuyến khích một môi trường làm việc tôn trọng và linh hoạt thích ứng với các phong cách giao 
tiếp toàn cầu khác nhau sẽ góp phần nâng cao năng suất. Điều đó thúc đẩy sự phối hợp hiệu quả hơn, 
giảm thiểu hiểu lầm và củng cố động lực làm việc của cả tập thể. Cốt lõi ở đây là sự linh hoạt, nhạy cảm 
văn hóa và tinh thần thấu cảm. Khi đón nhận và trân trọng sự đa dạng trong giao tiếp, cả tổ chức lẫn cá 
nhân đều có thể xây dựng những đội ngũ vững mạnh và hoạt động hiệu quả hơn. Trong hành trình vượt 
qua những phức tạp của giao tiếp toàn cầu, hãy nhớ rằng điều quan trọng không chỉ là tháo gỡ rào cản, 
mà còn là xây dựng những nhịp cầu thấu hiểu — nền tảng dẫn đến thành công và đổi mới lâu dài.
Question 27. The word “adept” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.
 A. skilled B. amateur C. adjustable D. compatible
(Từ “adept” ở đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ____________.
 A. thành thạo B. nghiệp dư C. có thể điều chỉnh D. tương thích) Giải thích:
A. skilled - ĐÚNG: "Adept" nghĩa là tinh thông, lão luyện = Skilled (có kỹ năng).
B. amateur - SAI: Nghiệp dư (trái nghĩa).
C. adjustable - SAI: Có thể điều chỉnh.
D. compatible - SAI: Tương thích.
Question 28. The word “it” in paragraph 2 refers to ____________.
 A. culture B. diversity C. workplace D. environment
(Từ “it” ở đoạn 2 đề cập đến ____________.
 A. văn hóa B. sự đa dạng C. nơi làm việc D. môi trường)
Giải thích:
A. culture - SAI: Văn hóa.
B. diversity - ĐÚNG: "It" thay thế cho danh từ "This diversity" ở đầu câu ("This diversity enriches..., but 
it also presents...").
C. workplace - SAI: Nơi làm việc.
D. environment - SAI: Môi trường.
Question 29. Which of the following is NOT mentioned in the paragraph 3 as a way meaning is 
conveyed in high-context cultures?
 A. silence B. body language C. verbal communication D. tone of voice
(Phương án nào sau đây KHÔNG được đề cập ở đoạn 3 như một cách truyền tải ý nghĩa trong các nền 
văn hóa ngữ cảnh cao?
 A. sự im lặng B. ngôn ngữ cơ thể C. giao tiếp bằng lời nói D. giọng điệu)
Giải thích:
A. silence - SAI: Có đề cập ("...even silence").
B. body language - SAI: Có đề cập ("...through body language").
C. verbal communication - ĐÚNG: Đoạn 3 nói High-context rely on "implicit communication", còn 
Low-context mới prefer "detailed verbal communication". Vậy "verbal" không phải đặc trưng chính của 
High-context được liệt kê.
D. tone of voice - SAI: Có đề cập ("...tone of voice").
Question 30. The word “implicit” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
 A. unspoken B. implied C. indirect D. explicit
(Từ “implicit” ở đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ____________.
 A. không nói ra B. hàm ý C. gián tiếp D. rõ ràng / tường minh)
Giải thích:
A. unspoken - SAI: Đồng nghĩa với implicit.
B. implied - SAI: Đồng nghĩa với implicit.
C. indirect - SAI: Gần nghĩa với implicit.
D. explicit - ĐÚNG: "Implicit" (ngầm/ẩn ý) trái nghĩa với "Explicit" (rõ ràng/tường minh).
Question 31. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Successfully handling global communication focuses on eliminating barriers in order to promote 
understanding that results in success and innovation. B. The process of global communication is not merely about overcoming obstacles but about 
fostering mutual understanding that helps drive success and innovation.
C. Success and innovation in global workplaces depend on building cultural understanding rather than 
dealing with communication difficulties.
D. Greater success and innovation are more likely to be achieved when all communication barriers in the 
global workplace have been completely removed.
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại sát nghĩa nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Việc xử lý thành công giao tiếp toàn cầu tập trung vào việc loại bỏ các rào cản nhằm thúc đẩy sự thấu 
hiểu, từ đó dẫn đến thành công và đổi mới.
B. Quá trình giao tiếp toàn cầu không chỉ đơn thuần là vượt qua các trở ngại, mà còn là nuôi dưỡng sự 
thấu hiểu lẫn nhau để thúc đẩy thành công và đổi mới.
C. Thành công và đổi mới trong môi trường làm việc toàn cầu phụ thuộc vào việc xây dựng sự thấu hiểu 
văn hóa hơn là giải quyết các khó khăn trong giao tiếp.
D. Thành công và đổi mới lớn hơn sẽ đạt được khi mọi rào cản giao tiếp trong môi trường làm việc toàn 
cầu được loại bỏ hoàn toàn.)
Giải thích:
A. ...focuses on eliminating barriers... - SAI: Câu gốc nói "not just about overcoming barriers" (không chỉ 
là vượt qua rào cản).
B. The process of global communication is not merely about overcoming obstacles but about fostering 
mutual understanding that helps drive success and innovation - ĐÚNG: Paraphrase sát nghĩa: 
"overcoming barriers" = "overcoming obstacles"; "building bridges of understanding" = "fostering mutual 
understanding".
C. ...depend on building cultural understanding rather than dealing with communication difficulties - SAI: 
Sai ý "rather than" (thay vì). Câu gốc bao hàm cả hai nhưng nhấn mạnh cái sau.
D. ...when all communication barriers... have been completely removed - SAI: Câu gốc không đòi hỏi 
phải xóa bỏ "hoàn toàn" (completely removed) mới có thành công.
Question 32. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Understanding global communication styles in the workplace is only essential in multinational 
corporations.
B. Embracing diverse communication styles can discourage organizations and individuals from working 
effectively.
C. The direct and straightforward approach tends to be preferred across all cultures in global workplaces.
D. High-context cultures rely more on body language and unspoken signals than on detailed verbal 
messages.
(Phương án nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Việc hiểu các phong cách giao tiếp toàn cầu trong môi trường làm việc chỉ cần thiết đối với các tập 
đoàn đa quốc gia.
B. Việc đón nhận các phong cách giao tiếp đa dạng có thể khiến tổ chức và cá nhân làm việc kém hiệu 
quả hơn.
C. Lối giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn được ưa chuộng trong mọi nền văn hóa nơi công sở toàn cầu. D. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao dựa nhiều hơn vào ngôn ngữ cơ thể và các tín hiệu không lời so với 
những thông điệp bằng lời nói chi tiết.)
Giải thích:
A. ...only essential in multinational corporations - SAI: Bài nói "Whether you are part of a multinational 
corporation or a small organization..." (Dù là tập đoàn lớn hay tổ chức nhỏ đều cần).
B. ...discourage organizations... - SAI: Trái nghĩa, bài nói "build stronger... teams".
C. ...tends to be preferred across all cultures... - SAI: Bài nói phong cách này phổ biến ở Bắc Mỹ/Tây Âu, 
còn Châu Á thì khác.
D. High-context cultures rely more on body language and unspoken signals than on detailed verbal 
messages - ĐÚNG: Thông tin đoạn 3: "High-context cultures heavily rely on implicit communication... 
Low-context cultures... prefer clear and detailed verbal communication."
Question 33. In which paragraph does the writer mention a contrast between different communication 
styles?
 A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
(Ở đoạn nào, tác giả đề cập đến sự đối lập giữa các phong cách giao tiếp khác nhau?
 A. Đoạn 4 B. Đoạn 3 C. Đoạn 2 D. Đoạn 1)
Giải thích:
A. Paragraph 4 - SAI: Đoạn 4 nói về giải pháp/lợi ích.
B. Paragraph 3 - ĐÚNG: Đoạn 3 so sánh/đối lập cụ thể giữa "High-context cultures" và "Low-context 
cultures" (sử dụng cụm "on the other hand").
C. Paragraph 2 - SAI: Đoạn 2 giới thiệu chung về sự đa dạng.
D. Paragraph 1 - SAI: Đoạn 1 giới thiệu tầm quan trọng. (Lưu ý: Đoạn 2 có nhắc đến sự khác biệt Direct 
vs Indirect, nhưng Đoạn 3 là đoạn tập trung phân tích sự đối lập về phong cách High vs Low context rõ 
nhất. Tuy nhiên, nếu xét kỹ Đoạn 2 câu "In contrast, other cultures...", thì Đoạn 2 cũng chứa contrast. 
Tuy nhiên đáp án thường ưu tiên đoạn văn giải thích khái niệm đối lập rõ ràng. Trong đáp án mẫu của đề 
gốc cung cấp là đoạn 3).
Question 34. In which paragraph does the writer mention creating a supportive environment that adapts 
to different global communication styles?
 A. Paragraph 1 B. Paragraph 4 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
(Ở đoạn nào, tác giả đề cập đến việc tạo dựng một môi trường hỗ trợ, thích ứng với các phong cách giao 
tiếp toàn cầu khác nhau?
 A. Đoạn 1 B. Đoạn 4 C. Đoạn 3 D. Đoạn 2)
Giải thích:
A. Paragraph 1 - SAI.
B. Paragraph 4 - ĐÚNG: Câu "Encouraging an environment that respects and adapts to various global 
communication styles..." nằm ở đoạn 4.
C. Paragraph 3 - SAI.
D. Paragraph 2 - SAI.
Read the leaflet about Cruise: Destination of Your Dreams and mark the letter A, B, C or D on 
your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40. Create Your Own Adventure
Are you ready for a/an (35) ____________ trip but find that your friends just don't have the time to join 
you? Don't wait for others to be ready—make this journey your own and save big with our exclusive 
"Cruising Solo" program. In the cruise industry, cabins are typically designed for double (36) 
____________, which often forces solo travelers to pay nearly the full cabin rate alone. We have changed 
that to ensure your dream destination is more affordable than ever.
Our company offers a truly (37) ____________ experience, providing the perfect environment to meet 
fantastic people from every corner of the world. Once on board, you will enjoy world-class entertainment, 
a relaxing spa, a fitness center, and even a court to play sports. If you are seeking thrills, you can visit our 
refreshing pools and (38) ____________.
 What You Get:
Access to our full range of luxury pools, spas and gyms.
Extended shore excursions (39) ____________ for more in-depth exploring.
 (40) ____________ exciting themed parties every night.
Access to a selection of specialty restaurants serving up authentic local flavors.
Contact us at +0 (123) 456 789 or visit our office at 445 W. Mount Eden Road, Anchorage, AK to book 
the cruise of your dreams. 
Question 35. A. forget B. forgettable C. forgetful D. unforgettable
Giải thích:
A. forget - SAI: Động từ "quên".
B. forgettable - SAI: Tính từ "dễ quên/đáng quên".
C. forgetful - SAI: Tính từ "hay quên" (chỉ người).
D. unforgettable - ĐÚNG: Tính từ "không thể nào quên" (ấn tượng), phù hợp mô tả chuyến đi mơ ước.
Question 36. A. assistance B. residency C. occupancy D. availability
Giải thích:
A. assistance - SAI: Sự hỗ trợ.
B. residency - SAI: Sự cư trú (thường dùng cho bác sĩ nội trú hoặc định cư).
C. occupancy - ĐÚNG: "Double occupancy" là thuật ngữ chuyên ngành khách sạn/du lịch, chỉ phòng 
dành cho 2 người ở.
D. availability - SAI: Sự có sẵn.
Question 37. A. single B. common C. unique D. ordinary
Giải thích:
A. single - SAI: Đơn lẻ (không mang nghĩa khen ngợi trải nghiệm).
B. common - SAI: Phổ biến/tầm thường.
C. unique - ĐÚNG: Độc đáo, có một không hai.
D. ordinary - SAI: Bình thường.
Question 38. A. exciting water parks B. water exciting parks
 C. water parks exciting D. exciting parks water
Giải thích:
A. exciting water parks - ĐÚNG: Trật tự từ: Tính từ (exciting) + Danh từ ghép (water parks).

File đính kèm:

  • docxde_thi_thu_thpt_quoc_gia_mon_tieng_anh_so_bac_ninh_2025_2026.docx