2 Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh 2025-2026 SGD Quảng Trị (Có đáp án)
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "2 Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh 2025-2026 SGD Quảng Trị (Có đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: 2 Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh 2025-2026 SGD Quảng Trị (Có đáp án)
Question 30. Which paragraph mentions the unified data promoting patient autonomy? A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2 Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. The United Kingdom is currently dealing with a serious green skills gap, a structural bottleneck that threatens the transition toward a circular economy and the attainment of net-zero targets. Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements. This discrepancy is exacerbated by an ageing workforce and an increasing demand for advanced digital and data capabilities; yet, the sector remains hamstrung by its inability to effectively bridge this green skills gap between available talent and evolving technical requirements [I]. This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. The waste management sector is frequently misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy, compliance, and technological innovation. Consequently, many high-calibre candidates overlook these career pathways, deterred by a lack of visibility and the daunting “experience trap” -whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience. [II] Furthermore, the long and uncertain nature of graduate recruitment processes often drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold [III]. Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions. [IV] While intern programmes and practical placements offer vital channels for entry, long-term success hinges on robust collaboration between academia, industry, and regulators. Strategic initiatives, such as those identifying future-facing skills in artificial intelligence and resource efficiency, aim to recalibrate educational provisions with actual industry demand. Ultimately, unless the sector can successfully demystify its roles and narrow the green skills gap, the structural reform required for a sustainable future will remain frustratingly out of reach. (Adapted from https://www.circularonline.co.uk) Vương quốc Anh hiện đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng xanh nghiêm trọng – một nút thắt mang tính cơ cấu đe dọa quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và việc đạt được các mục tiêu trung hòa carbon. Mặc dù có hàng trăm nghìn lao động tốt nghiệp thất nghiệp, vẫn tồn tại sự sai lệch rõ rệt giữa đầu ra của giáo dục và yêu cầu của ngành. Sự chênh lệch này càng bị làm trầm trọng thêm bởi lực lượng lao động già hóa và nhu cầu ngày càng tăng về kỹ năng số cũng như năng lực dữ liệu tiên tiến; tuy nhiên, ngành vẫn bị trói buộc bởi sự bất lực trong việc thu hẹp khoảng cách kỹ năng xanh giữa nguồn nhân lực sẵn có và các yêu cầu kỹ thuật đang thay đổi [I]. Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ các rào cản gia nhập ngành đa diện, trong đó chủ yếu là sự kỳ thị về danh tiếng lan rộng. Lĩnh vực quản lý chất thải thường bị hiểu sai là một ngành lao động chân tay thay vì là trung tâm của tư vấn chuyên nghiệp, tuân thủ quy định và đổi mới công nghệ. Do đó, nhiều ứng viên chất lượng cao bỏ qua những con đường sự nghiệp này, bị ngăn cản bởi sự thiếu tính hiện diện và “bẫy kinh nghiệm” đáng sợ – nơi các vai trò đầu vào lại đòi hỏi nghịch lý là kinh nghiệm làm việc có sẵn. [II] Hơn nữa, bản chất dài hạn và không chắc chắn của quy trình tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp thường đẩy những ứng viên tiềm năng ra khỏi lĩnh vực môi trường trước khi họ kịp tạo dựng chỗ đứng [III]. Để giải quyết sự mất kết nối này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao trùm toàn bộ sự nghiệp thay vì các can thiệp nhỏ lẻ. [IV] Trong khi các chương trình thực tập và vị trí thực hành mang lại những kênh quan trọng để gia nhập ngành, thành công lâu dài phụ thuộc vào sự hợp tác chặt chẽ giữa giới học thuật, công nghiệp và các cơ quan quản lý. Các sáng kiến chiến lược, chẳng hạn như các chương trình xác định kỹ năng hướng tới tương lai trong trí tuệ nhân tạo và hiệu quả sử dụng tài nguyên, nhằm hiệu chỉnh lại chương trình giáo dục cho phù hợp với nhu cầu thực tế của ngành. Cuối cùng, trừ khi ngành có thể xóa bỏ thành công sự bí ẩn quanh các vai trò và thu hẹp khoảng cách kỹ năng xanh, cải cách cơ cấu cần thiết cho một tương lai bền vững sẽ vẫn nằm ngoài tầm với một cách đáng thất vọng. Question 31. According to paragraph 1, the "green skills gap" in the United Kingdom is described as a paradox because . A. it has speeded up the attainment of net-zero targets despite structural bottlenecks B. the growing demand for digital data has outpaced the aging workforce’s capabilities C. it persists despite the availability of a significant graduate talent pool D. academic output has successfully met industry requirements for a circular economy Question 32. The word “hamstrung” in paragraph 1 mostly means . A. empowered B. restricted C. adjusted D. neglected Question 33. Which of the following best summarises paragraph 1? A. Digital and data capabilities are the only factors currently impeding the green sector. B. A fundamental disconnect exists between educational output and the technical needs of the industry. C. Structural bottlenecks are primarily caused by the existing talent pool failing to satisfy industry imperatives. D. Attaining net-zero targets is impossible without first addressing the aging workforce in the UK. Lực lượng già hóa chỉ là một yếu tố phụ làm tình hình tệ hơn, không phải điều kiện tiên quyết duy nhất. Question 34. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a factor preventing candidates from entering the sector? A. The high cost of the specialized degrees required for environmental consultancy. B. Misconceptions regarding the professional and innovative nature of the work. C. A lack of clarity regarding the professional opportunities available to graduates. D. Recruitment cycles that are perceived as being overly long or unpredictable. Question 35. The word “they” in paragraph 2 refers to . A. recruitment processes B. entry-level roles C. environmental sectors D. prospective recruits (Từ "they" trong đoạn 2 đề cập đến . Question 36. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. Not until piecemeal interventions are abandoned can the sector adopt a holistic approach to career development. B. A holistic approach is necessary to ensure that piecemeal interventions do not threaten long-term success. C. Only by focusing on separate, individual interventions can the whole-career disconnect be properly addressed. D. Resolving the misalignment requires comprehensive, lifelong strategies instead of fragmented, small- scale efforts. Question 37. According to the passage, the view that the waste management sector is a domain of manual labour is mentioned as . A. a pervasive industry perception reflecting the sector's traditional operational focus B. a widespread assumption that belies the sector's professional complexities C. a strategic branding choice to attract high-calibre candidates D. a structural requirement for the transition to a sustainable future Question 38. Which of the following can be inferred from the discussion of the "experience trap"? A. Entry-level positions are often inaccessible to the very demographic they are intended for. B. Young graduates are unwilling to accept entry-level roles due to a lack of professional exposure. C. The industry prioritizes practical manual labour over professional consultancy experience. D. Prior professional exposure is only valuable if gained within the circular economy. Question 39. Where in the passage does the following sentence best fit? This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering. A. [I] B. [III] C. [II] D. [IV] Question 40. Which of the following best summarises the passage? A. The UK's green transition is failing primarily because graduates lack the digital skills required for AI. B. Overcoming the green skills gap requires aligning education with industry and reforming recruitment perceptions. C. Securing structural reform for a sustainable future requires successfully demystifying all professional industry roles. D. The sector must abandon its focus on professional consultancy to attract the unemployed graduate pool. ĐÁP ÁN Question 1. B. beautiful Giải thích: - Trước danh từ "Sunshine Grove" (tên địa danh) cần một tính từ để bổ nghĩa. - A. beauty (n): vẻ đẹp - SAI. - B. beautiful (adj): đẹp - ĐÚNG. - C. beautify (v): làm đẹp - SAI. - D. beautifully (adv): một cách đẹp - SAI. Question 2. B. feature Giải thích: - Căn cứ vào ý nghĩa câu: "Sự kiện này sẽ... nhiều nhạc sĩ nổi tiếng". - A. manage (v): quản lý - SAI. - B. feature (v): có sự góp mặt của/giới thiệu - ĐÚNG. - C. contain (v): chứa đựng (vật chất) - SAI. - D. avoid (v): tránh - SAI. Question 3. D. range Giải thích: - Cụm từ cố định: "a wide range of + N" (một loạt/sự đa dạng phong phú về cái gì). - A. number: không đi với "wide" trong ngữ cảnh này - SAI. - B. deal: đi với danh từ không đếm được (a great deal of) - SAI. - C. majority: phần lớn - SAI. - D. range - ĐÚNG. Question 4. D. where Giải thích: - Cần một trạng từ quan hệ thay thế cho "classes" (nơi mà các hoạt động diễn ra). - A. who: thay cho người - SAI. - B. which: thay cho vật làm chủ ngữ/tân ngữ (ở đây mệnh đề sau đã đủ S-V-O) - SAI. - C. when: thay cho thời gian - SAI. - D. where: thay cho địa điểm/ngữ cảnh lớp học - ĐÚNG. Question 5. A. offering Giải thích: - Sử dụng rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (V-ing) cho cụm "event which offers...". - A. offering - ĐÚNG. - B. offered (dạng bị động) - SAI. - C. that offer (sai chia động từ, "event" số ít phải là "offers") - SAI. - D. be offering (sai cấu trúc) - SAI. Question 6. A. check out Giải thích: - Dựa trên ngữ cảnh "truy cập website để xem thông tin". - A. check out (phr.v): kiểm tra, xem - ĐÚNG. - B. back out: rút lui - SAI. - C. bite into: cắn vào - SAI. - D. look into: điều tra - SAI. Okeechobee Music & Arts Festival 2026 – Sự trở lại đầy kỳ diệu Lễ hội Âm nhạc & Nghệ thuật Okeechobee sẽ trở lại tại Sunshine Grove xinh đẹp vào năm 2026. Sự kiện nổi tiếng này sẽ có sự góp mặt của nhiều nhạc sĩ nổi tiếng đến từ khắp nơi trên thế giới biểu diễn trong bốn ngày dưới bầu trời đầy sao. Du khách có thể chiêm ngưỡng một sự đa dạng rộng lớn các tác phẩm nghệ thuật và tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên của khu vực. Ngoài ra còn có các lớp học đặc biệt do nghệ sĩ hướng dẫn, nơi bạn có thể tìm hiểu cách họ tạo ra tác phẩm và tận hưởng tinh thần thân thiện của lễ hội. Lễ hội này là một sự kiện tuyệt vời mang đến cho những người yêu nhạc cơ hội gặp gỡ những người mới và chụp những bức ảnh vui nhộn. Hãy chắc chắn kiểm tra trang web chính thức để mua vé và biết thêm thông tin! Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Question 7. A. burn B. consume C. reduce D. use Giải thích: - Collocation: "burn calories" (đốt cháy calo). - A. burn - ĐÚNG. - B. consume: tiêu thụ (thường là nạp vào) - SAI. - C. reduce: giảm (không đi trực tiếp với calo trong cấu trúc này) - SAI. - D. use: sử dụng - SAI. Question 8. C. In fact Giải thích: - Cần một cụm từ nối để nhấn mạnh thực tế. - A. In turn: lần lượt - SAI. - B. In case: phòng khi - SAI. - C. In fact: thực tế là - ĐÚNG. - D. In theory: về lý thuyết - SAI. Question 9.C. small travel backpack Giải thích: - Quy tắc sắp xếp tính từ: Size (kích cỡ) + Purpose (mục đích) + Noun (danh từ). - A, B, D: Sai trật tự tính từ - SAI. - C. small travel backpack (nhỏ - du lịch - ba lô) - ĐÚNG. Question 10. D. Stick to Giải thích: - Cụm từ: "stick to a routine" (duy trì/tuân thủ một thói quen). - A. Live by: sống dựa theo (nguyên tắc) - SAI. - B. Stand by: ủng hộ - SAI. - C. Hold to: giữ vững - SAI. - D. Stick to - ĐÚNG. Question 11. A. with B. to C. for D. in Question 12.B. improve Giải thích: - Cấu trúc song hành (Parallel structure): stay active, improve fitness, and enjoy lifestyle (tất cả động từ giữ nguyên mẫu sau "help"). - A. to improve (không tối ưu bằng động từ nguyên mẫu trong chuỗi liệt kê này) - SAI. - B. improve - ĐÚNG. - C. improving - SAI. - D. improved - SAI. Đi bộ để cải thiện sức khỏe Đi bộ rất đơn giản, miễn phí và là một trong những cách dễ nhất để vận động nhiều hơn và trở nên khỏe mạnh hơn. Đôi khi bị xem nhẹ như một hình thức tập luyện, nhưng đi bộ nhanh có thể giúp bạn tăng sức bền, đốt cháy lượng calo dư thừa, và giúp trái tim khỏe mạnh hơn. Bạn không cần phải đi bộ hàng giờ. Trên thực tế, chỉ cần đi bộ nhanh 10 phút mỗi ngày cũng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và được tính vào tổng thời gian tập luyện hàng tuần của bạn. Trước khi bắt đầu - Chọn giày thoải mái, có độ nâng đỡ phù hợp và không gây phồng rộp. - Với những chuyến đi bộ dài hơn, hãy mang theo nước, đồ ăn nhẹ lành mạnh và một ba lô du lịch nhỏ. Giữ động lực - Tuân thủ một thói quen đi bộ hằng ngày. - Hãy thử đi bộ một phần quãng đường, sử dụng cầu thang, hoặc đi bộ cùng bạn bè. Tóm lại: Đi bộ thường xuyên có thể giúp bạn duy trì vận động, cải thiện thể lực, và tận hưởng một lối sống lành mạnh hơn. Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17. Question 13. A. c – a – b c. Hoa: Have you had time to relax lately? Giải thích: Đây là câu mở đầu, Hoa hỏi về việc nghỉ ngơi của Vân. Dịch câu: Hoa: Dạo này bạn có thời gian để thư giãn không? A. Van: Not really. I’ve been busy preparing for the final exam next week. Giải thích: Vân trả lời trực tiếp câu hỏi, nói rằng mình đang bận ôn thi. Dịch câu: Vân: Không hẳn. Mình đang bận chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ tuần tới. b. Hoa: Why don’t you take a short break? It might help you feel more relaxed. Giải thích: Hoa đưa ra lời khuyên sau khi biết Vân đang căng thẳng. Dịch câu: Hoa: Sao bạn không nghỉ ngơi một chút? Điều đó có thể giúp bạn cảm thấy thư giãn hơn. Question 14. C. d – b – a – c – e d. Lan: Have you noticed how AI-generated content is appearing everywhere online these days? Giải thích: Đây là câu mở đầu, Lan nêu chủ đề về nội dung do AI tạo ra trên mạng. Dịch câu: Lan: Bạn có nhận thấy nội dung do AI tạo ra đang xuất hiện khắp nơi trên mạng gần đây không? b. Minh: Yes, and it’s becoming harder to tell what is real and what is not. Giải thích: Minh phản hồi, đồng ý và nêu vấn đề khó phân biệt thật giả. Dịch câu: Minh: Có, và ngày càng khó để phân biệt đâu là thật và đâu là giả. a. Lan: That’s a good point. We should also check reliable sources before sharing anything. Giải thích: Lan đồng tình và đưa ra giải pháp kiểm tra nguồn tin đáng tin cậy. Dịch câu: Lan: Đó là một ý kiến hay. Chúng ta cũng nên kiểm tra các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ bất cứ điều gì. Minh: I agree. People need to be more careful when reading and sharing information. Giải thích: Minh tiếp tục đồng ý và nhấn mạnh sự cẩn trọng khi tiếp nhận thông tin. Dịch câu: Minh: Tôi đồng ý. Mọi người cần cẩn thận hơn khi đọc và chia sẻ thông tin e. Lan: Exactly. That’s why I think digital literacy is more important than ever. Giải thích: Câu kết luận, Lan tổng hợp vấn đề và nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng số. Dịch câu: Lan: Chính xác. Đó là lý do tôi nghĩ rằng kỹ năng số quan trọng hơn bao giờ hết. Question 15. A. d – c – b – a – e d. I am writing this letter to request the opening of a credit account with your company. Giải thích: Câu mở đầu thư, nêu rõ mục đích viết đơn yêu cầu mở tài khoản tín dụng. Dịch câu: Tôi viết thư này để yêu cầu mở một tài khoản tín dụng với công ty của quý vị. c. As a loyal customer, I have been using your services for a long time and would like to continue doing so. Giải thích: Câu này bổ sung thông tin về mối quan hệ khách hàng, tạo tính thuyết phục. Dịch câu: Là một khách hàng trung thành, tôi đã sử dụng dịch vụ của quý công ty trong một thời gian dài và muốn tiếp tục như vậy. b. I understand that opening a credit account will help me manage my payments more easily. Giải thích: Câu nêu lý do hợp lý cho yêu cầu mở tài khoản tín dụng. Dịch câu: Tôi hiểu rằng việc mở tài khoản tín dụng sẽ giúp tôi quản lý các khoản thanh toán dễ dàng hơn. a. I have enclosed my completed application form and hope that my request will be approved soon. Giải thích: Câu bổ sung thông tin về hồ sơ đính kèm và mong muốn được chấp thuận. Dịch câu: Tôi đã đính kèm mẫu đơn đã hoàn thành và hy vọng yêu cầu của tôi sẽ sớm được chấp thuận. e. Thank you for your time and consideration. I look forward to your response. Giải thích: Câu kết thư, thể hiện sự lịch sự và mong chờ phản hồi. Dịch câu: Cảm ơn quý vị đã dành thời gian và xem xét. Tôi mong nhận được phản hồi từ quý vị. Question 16. A. d – a – b – e – c d. I used to feel very confident about my abilities and often believed that I did not need to study as much as others. Giải thích: Đây là câu mở đầu, nêu trạng thái ban đầu (quá tự tin, ít học). Dịch câu: Trước đây tôi rất tự tin về khả năng của mình và thường nghĩ rằng mình không cần học nhiều như người khác. a. I even made careless mistakes in tests, which surprised me because I had assumed I would perform well without much preparation. Giải thích: Hậu quả của sự chủ quan bắt đầu xuất hiện (làm sai bài kiểm tra). Dịch câu: Tôi thậm chí mắc những lỗi sai bất cẩn trong bài kiểm tra, điều này khiến tôi bất ngờ vì tôi đã nghĩ mình sẽ làm tốt mà không cần chuẩn bị nhiều. b. Overtime, I realised that my overconfidence was actually preventing me from improving and achieving better results. Giải thích: Nhận thức được vấn đề (quá tự tin gây cản trở tiến bộ). Dịch câu: Theo thời gian, tôi nhận ra rằng sự tự tin quá mức thực ra đang ngăn tôi cải thiện và đạt kết quả tốt hơn. e. So I decided to change my approach by studying more regularly, reviewing my mistakes, and asking for help when needed. Giải thích: Hành động thay đổi sau khi nhận ra vấn đề. Dịch câu: Vì vậy tôi quyết định thay đổi cách học bằng cách học thường xuyên hơn, xem lại lỗi sai và nhờ giúp đỡ khi cần. c. Looking back, I have learned that confidence should be balanced with effort, and that consistent practice is the key to real progress. Giải thích: Câu kết luận, rút ra bài học kinh nghiệm. Dịch câu: Nhìn lại, tôi nhận ra rằng sự tự tin cần được cân bằng với nỗ lực, và việc luyện tập đều đặn là chìa khóa cho sự tiến bộ thực sự. Question 17.C. e – c – d – b – a Giải thích: Câu mở đầu, giới thiệu khái quát sự thay đổi hành vi của Gen Z theo thời gian. Dịch câu: Trong thập kỷ qua, hành vi của thế hệ Gen Z đã thay đổi đáng kể, chuyển từ các thói quen cố định sang lối sống linh hoạt và cá nhân hóa hơn. c. Digital platforms and social media now play a central role in shaping their daily habits, influencing how they communicate, work, and spend their free time. Giải thích: Câu giải thích nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự thay đổi (công nghệ và mạng xã hội). Dịch câu: Các nền tảng số và mạng xã hội hiện đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành thói quen hằng ngày của họ, ảnh hưởng đến cách họ giao tiếp, làm việc và sử dụng thời gian rảnh.d. Their attitudes have also shifted, with many prioritizing flexibility, independence, and personal fulfillment over traditional expectations in both work and lifestyle. Giải thích: Câu phát triển thêm về sự thay đổi trong tư duy và giá trị sống. Dịch câu: Thái độ của họ cũng thay đổi, với nhiều người ưu tiên sự linh hoạt, độc lập và sự thỏa mãn cá nhân hơn các kỳ vọng truyền thống trong cả công việc và lối sống. b. Interestingly, some young people are beginning to set boundaries with technology, such as limiting screen time or taking regular breaks from social media to improve their well being. Giải thích: Câu bổ sung xu hướng mới: bắt đầu kiểm soát việc sử dụng công nghệ. Dịch câu: Thú vị là, một số người trẻ bắt đầu đặt ra giới hạn với công nghệ, như giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ mạng xã hội thường xuyên để cải thiện sức khỏe tinh thần. a. These patterns clearly highlight how Generation Z’s behaviour has evolved in response to rapid technological and social changes in recent years. Giải thích: Câu kết luận, tổng hợp toàn bộ các ý đã nêu. Dịch câu: Những xu hướng này cho thấy rõ cách hành vi của thế hệ Gen Z đã thay đổi để thích ứng với những biến đổi nhanh chóng về công nghệ và xã hội trong những năm gần đây. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. Question 18. A. which refers to people’s inclination to perceive past events as more foreseeable than they actually are Giải thích: Cần mệnh đề quan hệ giải thích cho "hindsight bias". A. which refers to... (giải thích đúng bản chất: coi các sự kiện đã qua dễ dự báo hơn thực tế) - ĐÚNG. B, C, D: Sai về nghĩa hoặc sai cấu trúc ngữ pháp (dùng "each of which" cho số ít, hoặc mệnh đề "when" không dùng định nghĩa) - SAI. Question 19. B. This tendency can have a significant influence on both beliefs and subsequent behaviour Giải thích: Nối tiếp ý "tin rằng mình đã dự đoán đúng từ đầu". A. Sai logic liên kết - SAI. B. This tendency can have a significant influence... (Nêu tác động của xu hướng này lên niềm tin/hành vi) - ĐÚNG. C, D: Lệch chủ đề sang dự đoán tương lai - SAI. Question 20. C. leading them to overestimate their original accuracy Giải thích: Kết quả của việc tái cấu trúc dự đoán cũ theo kết quả đã biết. A. Thiếu yếu tố "accuracy" - SAI. B. Quá mơ hồ - SAI. C. leading them to overestimate their original accuracy (dẫn đến đánh giá quá cao độ chính xác ban đầu) - ĐÚNG. D. Sai logic thời gian (sang tương lai) - SAI. Question 21. D. Students may assume that they have already mastered the content and, as a result, reduce their study effort Giải thích: Ảo tưởng về sự hiểu biết trong giáo dục. A, B, C: Không liên quan đến hiện tượng "thiên kiến hồi tưởng" (biết rồi mới thấy dễ) - SAI. D. Students may assume that they have already mastered... (Học sinh tưởng đã nắm vững và giảm nỗ lực) - ĐÚNG. Question 22. A. may be more likely to take unnecessary risks in important decisions Giải thích: Cần động từ chính (V-main) cho chủ ngữ "Individuals...". A. may be more likely to take... - ĐÚNG. B, C, D: Thiếu động từ chính hoặc sai cấu trúc - SAI. Dịch: Bạn đã bao giờ nhận thấy rằng các sự kiện dường như trở nên dễ dự đoán hơn rất nhiều sau khi chúng đã xảy ra chưa? Trong tâm lý học, xu hướng này được gọi là thiên kiến hồi tưởng, một thuật ngữ chỉ xu hướng của con người trong việc cho rằng các sự kiện trong quá khứ dễ dự đoán hơn so với thực tế. Trước một sự kiện, các cá nhân có thể cố gắng dự đoán kết quả mặc dù không có sự chắc chắn về điều sẽ xảy ra. Tuy nhiên, một khi kết quả đã được biết, nhiều người trở nên tin rằng họ đã dự đoán nó từ trước. khuynh hướng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến niềm tin của con người cũng như hành vi sau đó của họ. Thiên kiến hồi tưởng thể hiện rõ trong nhiều bối cảnh đời sống hằng ngày. Ví dụ, sau một trận đấu thể thao hoặc một cuộc bầu cử, mọi người thường tuyên bố rằng họ đã dự đoán được kết quả. Trên thực tế, những đánh giá ban đầu của họ có thể ít chắc chắn hơn rất nhiều. Thay vào đó, họ có xu hướng tái tạo lại những dự đoán trước đây theo cách phù hợp với kết quả đã biết, dẫn đến việc họ tin rằng dự đoán ban đầu của mình chính xác hơn thực tế. Sự méo mó trong ký ức này có liên hệ chặt chẽ với xu hướng của con người trong việc ưu tiên thông tin xác nhận những niềm tin hiện tại của họ. Tác động của thiên kiến hồi tưởng cũng có thể được quan sát trong môi trường giáo dục. Khi học sinh đọc tài liệu học thuật, thông tin có thể trông rõ ràng và dễ hiểu. học sinh có thể cho rằng mình đã hiểu hoàn toàn nội dung và vì vậy giảm mức độ nỗ lực học tập. Tuy nhiên, khi đối mặt với kỳ thi, họ thường nhận ra rằng sự hiểu biết của mình không đầy đủ như họ từng nghĩ. Nhìn chung, thiên kiến hồi tưởng có thể tạo ra sự tự tin quá mức và dẫn đến việc ra quyết định kém. Những người đánh giá quá cao khả năng dự đoán kết quả của mình có thể dễ đưa ra những quyết định mang tính rủi ro không cần thiết trong các tình huống quan trọng. Do đó, việc nhận thức được thiên kiến này và xem xét các khả năng thay thế là những bước quan trọng hướng tới tư duy cân bằng và hợp lý hơn. Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. Question 23. A. essential (Từ "strategic" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với . A. thiết yếu B. tiêu chuẩn C. phát triển D. tầm thường) Giải thích: "Strategic tools" (công cụ chiến lược) mang nghĩa là những công cụ rất cần thiết, quan trọng. A. essential (thiết yếu) - ĐÚNG. B, C, D: Không sát nghĩa - SAI. Question 24. D. eradicating diseases
File đính kèm:
2_de_thi_thu_tot_nghiep_thpt_mon_tieng_anh_2025_2026_sgd_qua.docx

