Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Sơn La 2026 (Có đáp án)
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Sơn La 2026 (Có đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Đề thi thử THPT Quốc gia môn Tiếng Anh Sở Sơn La 2026 (Có đáp án)
In the first line of paragraph 3, the word "They" refers to ____ ?
(Trong dòng đầu tiên của đoạn 3, từ "They" ám chỉ điều gì?)
A. methods (các phương pháp)
B. incomes (thu nhập)
C. scientists (các nhà khoa học)
D. consequences (các hậu quả)
=> they = scientists
Đáp án: C
19.
Phương pháp:
Tìm câu diễn đạt lại ý nghĩa tương đương với câu cuối bài, tập trung vào cấu trúc "not quite ready to
accept" và "may not have a choice".
Thông tin: While the general public isn't quite ready to accept 'fake' meat, the day will come when we
may not have a choice.
(Mặc dù công chúng chưa hoàn toàn sã̃n sàng chấp nhận thịt 'giả', nhưng ngày đó sẽ đến khi chúng ta có
thể không còn sự lựa chọn nào khác.)
Cách giải:
Which of the following best paraphrases the final sentence of the text?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu cuối cùng của văn bản?)
A. Even if consumers are hesitant about "fake" meat now, they might one day find themselves with no
other option.
(Ngay cả khi người tiêu dùng hiện còn do dự về thịt "giả", một ngày nào đó họ có thể thấy mình không
còn lựa chọn nào khác.)
=> Khớp hoàn toàn với ý "hesitant" (do dụ/chưa sã̃n sàng) và "no other option" (không còn lụa chọn).
B. The general public may currently accept "fake" meat; however, a time could arrive when no alternative
remains.
(Công chúng có thể hiện đang chấp nhận thịt "giả"; tuy nhiên, một thời điểm có thể đến khi không còn sụ
thay thế nào khác.)
=> Sai ở ý "currently accept" (hiện đang chấp nhận), trong khi bài nói là "isn't quite ready".
C. Because people are not yet fully prepared to embrace so-called "fake" meat, there is less likelihood
that it becomes unavoidable.
(Bởi vì mọi người chưa hoàn toàn sã̃n sàng đón nhận cái gọi là thịt "giả", nên ít có khả năng nó trở nên tất
yếu.)
=> Sai ở vế sau "less likelihood" (ít khả năng), bài nói là "the day will come" (chắc chắn ngày đó sẽ đến).
D. "Fake" meat is widely accepted by the public, so the future may force us to adopt it whether we like it
or not.
(Thịt "giả" được công chúng chấp nhận rộng rãi, vì vậy tương lai có thể buộc chúng ta phải áp dụng nó dù
muốn hay không.)
=> Sai hoàn toàn ở ý "widely accepted" (được chấp nhận rộng rãi). Đáp án: A
20.
Phương pháp;
Dùng kỹ năng suy luận (Inference). Tìm mối liên hệ giữa việc sản xuất thịt truyền thống và tác động môi
trường.
Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the
planet. (Nếu sản xuất thịt tăng lên để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc cho hành tinh.)
Cách giải:
Based on the text, which of the following statements can be inferred?
(Dựa trên văn bản, câu nào sau đây có thể được suy luận ra?)
A. Environmental stability is incompatible with current meat production trends.
(Sự ổn định của môi trường không tương thích với các xu hướng sản xuất thịt hiện nay.)
=> Nếu tiếp tục tăng sản lượng thịt như hiện nay (trend) sẽ gây thảm họa (catastrophic) cho môi trường
=> hai điều này không thể đi cùng nhau (incompatible).
B. Technological advancements have already made factory farming obsolete today.
(Những tiến bộ công nghệ đã làm cho việc chăn nuôi công nghiệp trở nên lỗi thời vào ngày nay.)
=> Sai, bài nói thịt nhân tạo chưa thể sản xuất quy mô lớn trong ít nhất 10 năm nữa.
C. Global meat demand is driven primarily by cultural shifts in Western nations.
(Nhu cầu thịt toàn cầu chủ yếu được thúc đẩy bởi sụ thay đổi văn hóa ở các quốc gia phương Tây.)
=> Sai, đoạn 1 nói do dân số tăng và thu nhập tăng, không nhắc đến văn hóa phương Tây.
D. Natural mushroom flavorings are considered safer than laboratory-grown cells.
(Hương liệu nấm tự nhiên được coi là an toàn hơn các tế bào được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.)
=> Sai, bài chỉ so sánh hương liệu nấm tốt hơn hương liệu hóa học (chemical flavors).
Đáp án: A
21.
Phương pháp:
Quét từ khóa về số liệu phần trăm diện tích đất (percentage, land).
Thông tin: Thirty percent of Earth's entire land surface - a massive 70 percent of all land available for
agricultural use - is used for raising livestock.
(30% toàn bộ bề mặt đất của Trái Đất - một lương khổng lồ chiếm 70% tất cả đất có sãn cho sử dụng
nông nghiệp - được dùng để chăn nuôi gia súc.)
Cách giải:
Which paragraph discusses the specific percentage of land used for animal agriculture?
(Đoạn văn nào thảo luận về tỷ lệ phần trăm đất cụ thể được sử dụng cho chăn nuôi động vật?)
A. Paragraph 3 (Đoạn 3)
B. Paragraph 1 (Đoạn 1)
C. Paragraph 2 (Đoạn 2)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)
=> Phân tích: Các số liệu 30% và 70% xuất hiện ngay ở đoạn thứ 2 của bài đọc.
Đáp án: C 22.
Phương pháp:
Quét từ khóa về chi phí tài chính (financial cost, $, burger).
Thông tin: ...the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger... (...đội ngũ
Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm ra đủ thịt cho một chiếc bánh burger...)
Cách giải:
Which paragraph mentions the specific financial cost of producing a single lab-grown burger?
(Đoạn văn nào đề cập đến chi phí tài chính cụ thể để sản xuất một chiếc bánh burger nuôi cấy trong
phòng thí nghiệm?)
A. Paragraph 3 (Đoạn 3)
B. Paragraph 1 (Đoạn 1)
C. Paragraph 4 (Đoạn 4)
D. Paragraph 2 (Đoạn 2)
=> Phân tích: Thông tin về chi phí 200.000 USD nằm ở đoạn cuối cùng của văn bản (được đánh dấu là
Paragraph 4 trong đề).
Đáp án: C
23.
Phương pháp:
Sử dụng kỹ năng loại trừ. Tìm các chi tiết KHÔNG được nhắc đến (NOT mentioned) trong đoạn 3 về các
hướng nghiên cứu.
Thông tin: Đoạn 3 và 4 đề cập nghiên cứu về: (1) Nuôi cấy cơ từ tế bào bò, (2) Tạo hương vị từ nấm, (3)
Giảm năng lượng/đất chăn nuôi.
Cách giải:
According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a focus of scientific research?
(Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như là một trọng tâm của nghiên cứu khoa học?)
A. Creating natural flavorings from mushrooms to mimic the savour of meat.
(Tạo ra hương liệu tự nhiên từ nấm để bắt chước hương vị của thịt.)
=> Có nhắc đến ở đoạn 4 (scientists from US/China working on mushrooms).
B. Developing new plant-based feed to make traditional cows grow faster.
(Phát triển thức ăn dựa trên thực vật mới để giúp bò truyền thống lớn nhanh hơn.)
=> Không hề có thông tin về việc nghiên cứu thức ăn giúp bò lớn nhanh. Bài tập trung vào thay thế thịt
bò truyền thống.
C. Using bovine cells to grow muscle tissue in a controlled lab environment.
(Sử dụng tế bào bò để nuôi cấy mô cơ trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát.)
=> Có nhắc đến (cells taken from cows to grow "muscle").
D. Reducing the energy requirements for cattle raising by almost half.
(Giảm yêu cầu năng lượng cho việc chăn nuôi gia súc xuống gần một nưa.)
=> Có nhắc đến (reduce energy... by about 40 percent - gần 50% là gần một nửa).
Đáp án: B
Tạm dịch bài đọc: Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), nhu cầu tiêu thụ thịt trên toàn cầu đã
tăng hơn 500% trong vòng 50 năm qua. Có hai lý do giải thích cho điều này: dân số Trái Đất đang tăng
lên nhanh chóng, và những người có thu nhập cao hơn thường có xu hướng tiêu thụ nhiều thịt hơn.
Nếu sản lượng thịt tăng lên để đáp ứng nhu cầu này, hậu quả có thể sẽ rất thảm khốc đối với hành tinh.
30% toàn bộ bề mặt đất của Trái Đất - tương đương với một con số khổng lồ là 70% tổng diện tích đất
sã̃n có cho nông nghiệp - đang được sử dụng để chăn nuôi gia súc.
May mắn thay, các nhà khoa học thực phẩm đã dự báo được nhu cầu cần phải thay đổi này. Họ đang
nghiên cứu một số phương pháp thú vị để thay thế cho cách sản xuất thịt hiện nay. Một nhóm các nhà
khoa học Hà Lan đang chế tạo các loại thịt có thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Quá trình này bao
gồm việc sử dụng các tế bào lấy từ bò để nuôi cấy thành "co", sau đó có thể trộn với các thành phần khác
để tạo thành thịt bò. Họ cho biết quy trình này có thể cắt giảm lương năng lương và diện tích đất cần thiết
để chăn nuôi gia súc khoảng 40%. Hai mươi nhà khoa học khác đến từ Hoa Kỳ và Trung Quốc cũng đang
nỗ lực tạo ra hương vị "giống thịt" từ nấm, thứ có thể dùng để tạo mùi vị cho thực phẩm. Ho cảm thấy
rằng con nguời có thể phát hiện ra các hương liệu hóa học, và hương vị tự nhiên thì tốt cho cơ thể hơn.
Hiện tại, thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm vẫn chưa phải là mối đe dọa đối với ngành chăn nuôi
truyền thống. Mặc dù các nhà khoa học cho biết thịt bò của họ có thể sớm sã̃n sàng để thử nghiệm (và ăn
được), nhưng việc sản xuất quy mô lớn sẽ không khả thi trong vòng 10 năm tới. Chi phí để phát triển với
số lượng lớn là quá đắt đỏ - đội ngũ Hà Lan sẽ phải chi hơn 200.000 đô la chỉ để làm ra đủ lượng thịt cho
một chiếc bánh burger - và không phải ai cũng mặn mà với ý tưởng ăn thịt nuôi trong phòng thí nghiệm.
Mặc dù công chúng chưa hoàn toàn sã̃n sàng chấp nhận thịt "giả", nhưng ngày đó sẽ đến khi chúng ta có
thể không còn sụ lựa chọn nào khác.
24.
Phương pháp:
Dựa vào quy tắc hội thoại, xác định câu khơi mào (thường là câu hỏi hoặc lời mời gọi), sau đó là câu
phản hồi và cuối cùng là lời nhận xét/cảm xúc.
a. Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.
(Thật tuyệt vời! Tớ nghĩ chúng ta sẽ thực sự cùng nhau tạo nên sự khác biệt.)
b. Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet (Tớ rất
hào hứng về sụ kiện dọn dẹp cộng đồng sắp tới! Cậu đã đăng ký chưa?)
c. Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.
(Rồi, tớ đã đăng ký tuần trước rồi! Cảm thấy thật tốt khi được đóng góp cho khu xóm của mình.)
Cách giải:
Thứ tự đúng: b-c-a
[b] Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet?
[c] Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.
[a]Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.
Tam dịch:
[b] Ann: Tớ rất hào hứng về sụ kiện dọn dẹp cộng đồng sắp tới! Cậu đã đăng ký chuea?
[c] Nga: Rồi, tớ đăng ký tuần trước rồi! Thật tuyệt khi được đóng góp cho khu phố của chúng ta.
[a] Ann: Tuyệt vời! Tớ nghĩ chúng ta sẽ cùng nhau tạo nên sụ khác biệt thực sụe. Đáp án: D
25.
Phương pháp:
Xác định chủ đề (Gym). Hội thoại phát triển theo hướng: Đưa ra ý định => Hỏi chi tiết => Cung cấp
thông tin => Nhận xét sự tiện lợi => Khẳng định lợi ích.
a. Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.
(Có, có một cái gần cơ quan tớ có giờ giấc linh hoạt.)
b. Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?
(Đó là ý kiến hay đấy. Giữ cơ thể năng động rất quan trọng. Cậu đã nhắm được phòng tập nào chưa?)
c. Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.
(Tớ nghĩ tớ sẽ đăng ký thẻ tập gym. Tớ thực sụ muốn tập luyện đều đặn hơn.)
d. Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.
(Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, tớ có thể đi trước hoặc sau giờ làm, tùy vào lịch trình của tớ.)
e. Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.
(Tuyệt quá! Luôn là điều tốt khi có phòng tập ở vị trí thuận tiện, nhất là khi cậu bận rộn.)
Cách giải:
Thứ tự đúng: c - b - a - e - d
[c] Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.
[b] Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?
[a] Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.
[e] Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.
[d] Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.
Tạm dich:
[c] Susan: Tôi nghĩ tôi sẽ đăng ký tập gym. Tôi thực sụ muốn tập thể dục thường xuyên hơn.
[b] Minh: Đó là một ý kiến hay. Duy trì hoạt động thể chất rất quan trọng. Bạn có phòng gym nào trong
đầu không?
[a] Susan: Có, có một phòng gym gần văn phòng của tôi có giờ mỏ của linh hoạt.
[e] Minh: Tuyệt vời! Thật tuyệt khi có một phòng gym ơ vị trí thuận tiện, đặc biệt là khi bạn bận rộn.
[d] Susan: Chắc chắn rồi. Như vậy, tôi có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm việc, tùy thuộc vào lịch trình
của mình.
Đáp án: C
26.
Phương pháp:
Đây là một đoạn văn nghị luận (Argumentative Text). Cấu trúc logic của dạng bài này thường bắt đầu
bằng việc giới thiệu bối cảnh hoặc vấn đề đang gây tranh cãi => Nêu ý kiến phản đối (lo ngại) =>
Đưa ra ý kiến phản biện (lợi ích) => Bổ sung luận điểm hỗ trợ => Kết luận bằng một giải pháp tổng thể.
a. Critics argue that excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic
performance, particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction.
(Các nhà phê bình lập luận rằng thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể ảnh hương tiêu cực đến sức
khỏe thể chất và kết quả học tập của trẻ em, đặc biệt là khi các thiết bị này thay thế các hoạt động ngoài trời và sụ tương tác trục tiếp.)
b. In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread
debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated.
(Trong những năm gần đây, việc sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng ngày càng tăng ở trẻ
em đã gây ra một cuộc tranh luận rộng rãi về việc liệu các thiết bị kỹ thuật số nên bị hạn chế hay cần
được quy định chặt chẽ hơn.)
c. Despite these concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance
learning by providing access to interactive resources and personalized educational content.
(Bất chấp những lo ngại này, nhiều nhà giáo dục tin rằng công nghệ, khi được sử dụng một cách thích
hợp, có thể tăng cường việc học tập bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên tương
tác và nội dung giáo dục mang tính cá nhân hóa.)
d. Moreover, some parents point out that digital tools help children develop essential technological skills,
which are increasingly important in a rapidly changing job market.
(Hơn nữa, một số phụ huynh chỉ ra rằng các công cụ kỹ thuật số giúp trẻ em phát triển các kỹ năng công
nghệ thiết yếu, những kỹ năng vốn ngày càng trở nên quan trọng trong một thị trường việc làm đang thay
đổi nhanh chóng.)
e. Overall, while limiting screen time may offer certain benefits, a balanced approach that combines
guidance with responsible use is likely to be more effective than imposing strict bans.
(Nhìn chung, trong khi việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể mang lại những lơi ích nhất định,
một cách tiếp cận cân bằng kết hợp giữa sự hướng dẫn và việc sử dụng có trách nhiệm có khả năng sẽ
hiệu quả hơn là việc áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt.)
Cách giải:
Thứ tự đúng: b-a-c-d-e
[b] In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread
debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated. [a] Critics argue that
excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic performance,
particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction. [c] Despite these
concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance learning by
providing access to interactive resources and personalized educational content. [d] Moreover, some
parents point out that digital tools help children develop essential technological skills, which are
increasingly important in a rapidly changing job market. [e] Overall, while limiting screen time may offer
certain benefits, a balanced approach that combines guidance with responsible use is likely to be more
effective than imposing strict bans.
Tạm dich:
[b] Trong những năm gần đây, việc trẻ em ngày càng sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng đã
làm dấy lên cuộc tranh luận rộng rãi về việc liệu nên hạn chế hay quản lý chặt chẽ hơn các thiết bị kỹ
thuật số. [a] Các nhà phê bình cho rằng thời gian sử dụng thiết bị quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến
sức khỏe thể chất và kết quả học tập của trẻ, đặc biệt khi các thiết bị thay thế các hoạt động ngoài trời và
tương tác mặt đối mặt. [c] Bất chấp những lo ngại này, nhiều nhà giáo dục tin rằng công nghệ, khi được
sử dụng phù hợp, có thể nâng cao việc học bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các tài nguyên tương tác và nội dung giáo dục được cá nhân hóa. [d] Hơn nữa, một số phụ huynh chỉ ra rằng các công cụ kỹ
thuật số giúp trẻ phát triển các kỹ năng công nghệ thiết yếu, vốn ngày càng quan trọng trong thị truờng
việc làm đang thay đổi nhanh chóng. [e] Nhìn chung, mặc dù việc giới hạn thời gian sử dụng thiết bị có
thể mang lại những lợi ích nhất định nhung một cách tiếp cận cân bằng kết hợp hướng dẫn với việc sử
dụng có trách nhiệm có thể sẽ hiệu quả hơn việc áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt.
Đáp án: C
27.
Phương pháp:
Đây là một bức thư ứng tuyển (Letter of Application). Cấu trúc logic của một bức thư xin thực tập thường
đi theo trình độ: Mục đích viết thư => Giới thiệu bản thân và học vấn => Động lực và sở thích =>
Kinh nghiệm làm việc liên quan => Lời cam kết và khẳng định năng lực
a. In addition, I have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials
and helped organize weekly reading events for children.
(Ngoài ra, tôi đã làm tình nguyện viên tại một thư viện cộng đồng, nơi tôi hỗ trợ khách truy cập tìm kiếm
tài liệu và giúp tổ chức các sụ kiện đọc sách hàng tuần cho trẻ em.)
b. I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this
internship would allow me to contribute positively while gaining valuable professional experience.
(Tôi là một cá nhân có trách nhiệm và nhiệt huyết, người làm việc tốt trong nhóm, và tôi tự tin rằng kỳ
thực tập này sẽ cho phép tôi đóng góp một cách tích cục trong khi tích lũy được những kinh nghiệm
chuyên môn quý giá.)
c. I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on
your official website.
(Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí thực tập sinh mùa hè tại công ty xuất bản của ông/bà, như đã
được quảng cáo trên trang web chính thức của quý công ty.)
d. I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in English Literature at an
university next year.
(Hiện tại tôi đang học năm cuối cấp ba và dự định theo đuổi tấm bằng cử nhân ngành Văn học Anh tại
một trường đại học vào năm tới.)
e. My strong interest in books and writing has motivated me to seek opportunities that will deepen my
understanding of the publishing industry.
(Sự quan tâm mạnh mẽ của tôi đối với sách và việc viết lách đã thúc đầy tôi tìm kiếm nhũng cơ hội giúp
đào sâu sụ hiểu biết của mình về ngành công nghiệp xuất bản.)
Cách giải:
Thứ tự đúng: 퐜 ― 퐝 ― 퐞 ― 퐚 ― 퐛
[c] I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on
your official website. [d] I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in
English Literature at an university next year. [e] My strong interest in books and writing has motivated
me to seek opportunities that will deepen my understanding of the publishing industry. [a] In addition, I
have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials and helped
organize weekly reading events for children. [b] I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this internship would allow me to contribute positively while
gaining valuable professional experience.
Tam dịch:
[c] Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí thực tập mùa hè tại công ty xuất bản của bạn, như được quảng
cáo trên trang web chính thức của bạn. [d] Tôi hiện đang học năm cuối trung học và có ý định theo học
ngành Văn học Anh tại một trường đại học vào năm tới. [e] Niềm đam mê mãnh liệt của tôi đối với sách
và viết lách đã thúc đẩy tôi tìm kiếm những co hội giúp tôi hiểu sâu hơn về ngành xuất bản. [a] Ngoài ra,
tôi còn làm tình nguyện viên tại một thư viện cộng đồng, nơi tôi hỗ trợ du khách tìm tài liệu và giúp tổ
chức các sụ kiện đọc sách hàng tuần cho trẻ em. [b] Tôi là một cá nhân có trách nhiệm và nhiệt tình, làm
việc tốt trong nhóm và tôi tin tưởng rằng đọt thực tập này sẽ cho phép tôi đóng góp tích cực đồng thời
tích lũy được kinh nghiệm chuyên môn quý giá.
Đáp án: D
28.
Phương pháp:
Đây là một đoạn văn giải thích về một thuật ngữ (Definition and Development). Cấu trúc logic sẽ là:
Định nghĩa thuật ngữ => Nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ => Bối cảnh thay đổi trong thế giới hiện
đại => Nguyên nhân cụ thể dẫn đến tình trạng đó => Hệ quả và sự lan rộng của thuật ngữ trong đời
sống.
a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently
mentioned in discussions about education and workplace productivity.
(Hệ quả là, thuật ngũ này đã dần dần mở rộng ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện nay thường xuyên
được đề cập trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất nơi làm việc.)
b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in
concentration caused by constant multitasking.
(Được đặt ra bởi các nhà khoa học hành vi vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu mô tả sự suy
giảm khả năng tập trung gây ra bởi việc thực hiện nhiều tác vụ cùng một lúc một cách liên tục.)
c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless
notifications and the pressure to remain permanently available online.
(Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "mệt mỏi vì chú ý" thường gắn liền với những thông báo
vô tận và áp lực phải luôn luôn trực tuyến.)
d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced
focus and diminished critical-thinking skills.
(Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại
ngày càng tăng về việc giảm sự tập trung và suy giảm các kỹ năng tư duy phản biện.)
e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload
and frequent task-switching.
("Mệt mỏi vì chú ý" ám chỉ một trạng thái kiệt sức về tinh thần nảy sinh từ việc quá tải nhận thức kéo dài
và việc thay đổi công việc liên tục.)
Cách giải: Thứ tự đúng: 퐞 ― 퐛 ― 퐜 ― 퐝 ― 퐚
[e] "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload
and frequent task-switching. [b] Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially
described the decline in concentration caused by constant multitasking. [c] In today's hyperconnected
world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to
remain permanently available online. [d] The widespread use of smartphones and digital devices has
fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills. [a] As a
consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in
discussions about education and workplace productivity.
Tam dịch:
[e] "Mệt mỏi chú ý" đề cập đến trạng thái kiệt sức về tinh thần do quá tải nhận thức kéo dài và chuyển đổi
nhiệm vụ thường xuyên. [b] Được các nhà khoa học hành vi đặt ra vào đầu những năm 2000, cụm từ này
ban đầu mô tả sụ suy giảm khả năng tập trung do phải làm nhiều việc cùng lúc liên tục. [c] Tuy nhiên,
trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "sự mệt mỏi do chú ý" thường liên quan đến vô số thông báo và áp
lực phải luôn ở trạng thái trục tuyến. [d] Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ
thuật số đã làm dấy lên mối lo ngại ngày càng tăng về việc giảm khả năng tập trung và kỹ năng tư duy
phê phán. [a] Kết quả là, thuật ngũ này đã dần dần mở rộng ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện nay được
nhắc đến thường xuyên trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất làm việc.
Đáp án: A
29.
Phương pháp:
Sử dụng kiến thức về đại từ bất định để chỉ các đối tượng khác trong một nhóm đối tượng cùng loại đã
được nhắc tới trước đó.
Some companies focus mainly on profit; ____ are committed to protecting the environment.
(Một số công ty tập trung chủ yếu vào lợi nhuận; ____ cam kết bảo vệ môi trường.)
Cách giải:
A. others: những cái khác/những người khác (đóng vai trò đại từ)
B. other: cái khác (phải có danh từ số nhiều theo sau)
C. another: một cái khác (phải có danh từ số ít theo sau)
D. the other: cái còn lại cuối cùng (phải có danh từ số ít theo sau hoặc ám chỉ đối tượng duy nhất còn lại)
Phân tích: Cấu trúc đối lập thường dùng là Some... others... (Một số... những người/công ty khác...). Vì
"others" ở đây đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho "other companies" nên đáp án A là chính xác nhất.
Câu hoàn chỉnh: Some companies focus mainly on profit; others are committed to protecting the
environment. (Một số công ty tập trung chủ yếu vào lợi nhuận; những công ty khác cam kết bảo vệ môi
trường.)
Đáp án: A
30.
Phương pháp:
Dựa vào ngữ cảnh để chọn tính từ phù hợp với sắc thái quảng cáo của tour du lịch đặc biệt. Unlike
traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly ____ experience (Không giống như các chuyến tham quan truyền thống chỉ tập trung vào ngắm cảnh, chương trình của chúng tôi mang
đến một trải nghiệm thực sụ ____)
Cách giải:
A. unique: độc đáo, duy nhất
B. ordinary: bình thường
C. common: phổ biến
D. typical: điển hình
Phân tích: Dựa vào cụm từ "Unlike traditional tours" (Không giống các tour truyền thống), ta cần một
tính từ mang nghĩa tích cực và khác biệt để làm nổi bật dịch vụ. "Unique" là lựa chọn phù hợp nhất để mô
tả trải nghiệm mới lạ này.
Câu hoàn chỉnh: Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly unique
experience, combining culture, history, and sustainability.
(Không giống như các chuyến tham quan truyền thống chỉ tập trung vào ngắm cảnh, chương trình của
chúng tôi mang đến một trải nghiệm thực sự độc đáo, kết hợp giữa văn hóa, lịch sử và sự bền vũng.)
Đáp án: A
31.
Phương pháp:
Sử dụng kiến thức về giới từ đi kèm với danh từ/động từ trong ngữ cảnh vị trí.
You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included ____ standard
travel packages.
(Bạn sẽ khám phá những địa danh nổi tiếng và những khu dân cư ít người biết đến vốn hiếm khi được bao
gồm ____ các gói du lịch tiêu chuẩn.)
Cách giải:
A. in: trong
B. from: từ
C. at: tại
D. on: trên
Cấu trúc "include something in something" (bao gồm cái gì vào trong cái gì đó). Ở đây các khu dân cư
được bao gồm "trong" các gói du lịch.
Câu hoàn chỉnh: You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely
included in standard travel packages.
(Bạn sẽ khám phá những địa danh nổi tiếng và những khu dân cư it người biết đến vốn hiếm khi được bao
gồm trong các gói du lịch tiêu chuẩn.)
Đáp án: A
32.
Phương pháp:
Sắp xếp trật tự danh từ ghép và tính từ để tạo thành một cụm danh từ có nghĩa. ...will provide fascinating
insights into ____ across the city
(...sẽ cung cấp những thông tin thú vị về ____ trên khắp thành phố)
Cách giải:File đính kèm:
de_thi_thu_thpt_quoc_gia_mon_tieng_anh_so_son_la_2026_co_dap.docx

