16 Đề luyện thi tuyển sinh vào Lớp 6 môn Tiếng Việt THCS Văn Lang (Việt Trì - Phú Thọ) năm 2025-2026 (Có đáp án chi tiết)
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "16 Đề luyện thi tuyển sinh vào Lớp 6 môn Tiếng Việt THCS Văn Lang (Việt Trì - Phú Thọ) năm 2025-2026 (Có đáp án chi tiết)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: 16 Đề luyện thi tuyển sinh vào Lớp 6 môn Tiếng Việt THCS Văn Lang (Việt Trì - Phú Thọ) năm 2025-2026 (Có đáp án chi tiết)
Câu 2: (2,0 điểm)
Câu: "Bàn ghế trong lớp được xếp gọn gàng, sạch sẽ và ngăn nắp."
a) Xác định thành phần chính trong câu.
b) Đây là câu đơn hay câu ghép? Nếu câu ghép, nêu cách nối.
c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu.
Câu 3: (4,0 điểm) "Trong thời đại công nghệ và tri thức phát triển không ngừng, tinh thần tự học đóng vai
trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển năng lực của mỗi học sinh". Em hãy viết đoạn văn nêu ý
kiến tán thành của em về việc tự học của học sinh hiện nay. ĐÁP ÁN
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm)
Câu 1: B
Câu 2: A
Câu 3: B
Câu 4: B
PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm)
Câu 1: (2,0 điểm)
Gợi ý cảm nghĩ:
- Nội dung đoạn thơ:
+ Tác giả sử dụng hình ảnh "ánh mặt trời" tượng trưng cho hy vọng, niềm tin và sức mạnh tinh thần.
+ Em nhỏ trong thơ hiện lên với một tinh thần lạc quan, không ngại khó khăn, luôn giữ vững ý chí để vượt
qua thử thách.
- Liên hệ bản thân:
+ Em hiểu rằng để học tốt, phải cố gắng, kiên trì mỗi ngày.
+ Có những lúc học bài khó, em từng thấy nản, nhưng em nghĩ đến tương lai và cố gắng hơn.
+ Em luôn đặt ra mục tiêu rõ ràng và từng bước phấn đấu để đạt được.
+ Trong cuộc sống, em cũng cố gắng rèn luyện tính kiên nhẫn và không bỏ cuộc giữa chừng.
Thang điểm:
- Nêu đúng nội dung thể hiện trong đoạn thơ: 1,0 điểm.
- Liên hệ thái độ học tập, rèn luyện của bản thân: 0,75 điểm.
- Diễn đạt tốt, đúng ngữ pháp: 0,25 điểm.
Câu 2: (2,0 điểm)
a) Xác định thành phần chính:
- Chủ ngữ: Bàn ghế trong lớp.
- Vị ngữ: được xếp gọn gàng, sạch sẽ và ngăn nắp.
b) Đây là câu đơn hay câu ghép?
- Là câu đơn, vì chỉ có một chủ ngữ và một vị ngữ, dù trong vị ngữ có nhiều cụm tính từ liên kết với nhau.
c) Công dụng của dấu phẩy:
- Dấu phẩy dùng để ngăn cách các từ/cụm từ đồng chức trong câu (ở đây là ba cụm tính từ: "gọn gàng",
"sạch sẽ", "ngăn nắp").
Thang điểm:
- Phần a: 0,5 điểm.
- Phần b: 0,75 điểm.
- Phần c: 0,75 điểm.
Câu 3: (4,0 điểm)
Dàn ý gợi ý:
* Mở đoạn:
- Tự học là một kỹ năng quan trọng giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức trong thời đại hiện nay.
* Thân đoạn: - Khi tự học, học sinh biết cách tra cứu, đọc hiểu và ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
- Tự học giúp rèn luyện tính kiên trì, sáng tạo và độc lập trong tư duy.
- Học sinh không chỉ học trong sách vở mà còn học từ thực tế, từ mạng internet, sách báo,...
- Trong thời đại công nghệ, người biết tự học sẽ tiếp cận tri thức nhanh chóng và thành công hơn.
- Em thường tự học bằng cách đọc trước bài, làm bài tập thêm, xem video học tập.
- Nhờ tự học, em thấy mình tiến bộ và hiểu bài sâu hơn.
* Kết đoạn:
- Em hoàn toàn tán thành rằng học sinh cần rèn luyện tinh thần tự học để học tốt và phát triển toàn diện.
Bài văn mẫu:
Trong thời đại công nghệ phát triển, em cho rằng việc tự học là vô cùng cần thiết đối với học sinh.
Tự học giúp em chủ động tiếp thu kiến thức, không phụ thuộc hoàn toàn vào thầy cô. Khi tự học, em biết
cách tìm hiểu tài liệu, tra từ điển, xem các video bài giảng để hiểu bài rõ hơn. Tự học cũng giúp em rèn
luyện sự kiên trì, tính tự giác và khả năng giải quyết vấn đề. Những lúc có bài khó, em không bỏ cuộc mà
tìm nhiều cách để hiểu bài. Nhờ có tinh thần tự học, em học tốt hơn và tự tin hơn khi làm bài. Em cũng học
thêm được nhiều điều thú vị từ sách, báo và mạng internet. Em tin rằng, nếu học sinh nào cũng có ý thức
tự học tốt thì sẽ học giỏi hơn, thành công hơn. Vì vậy, em hoàn toàn đồng ý với ý kiến cho rằng tinh thần
tự học là yếu tố quan trọng trong học tập hiện nay.
Thang điểm:
- Nội dung đúng, có dẫn chứng, có suy nghĩ cá nhân rõ ràng: 3,0 điểm.
- Hình thức đoạn văn, ngữ pháp, chính tả: 1,0 điểm. ĐỀ ÔN LUYỆN
ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6
ĐỀ SỐ 7 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG
MÔN: TIẾNG VIỆT
Thời gian làm bài: ..... phút
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm)
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng
trước đáp án đúng:
Trong cuộc sống, có những niềm vui bé nhỏ nhưng lại mang đến hạnh phúc lớn lao. Đó có thể là
một lời khen ngợi từ cô giáo khi em làm bài tốt, hay một cái ôm ấm áp từ mẹ sau một ngày học tập vất vả.
Mỗi buổi sáng được nghe tiếng chim hót líu lo bên cửa sổ, hay nhìn thấy nụ cười của bạn thân cũng khiến
em cảm thấy vui vẻ suốt cả ngày. Những niềm vui giản dị ấy giúp em yêu đời hơn, học tập tích cực hơn.
Chúng như những tia nắng nhỏ sưởi ấm trái tim em mỗi ngày. Vì vậy, em luôn biết trân trọng và tìm kiếm
những điều bình dị xung quanh mình. Có lẽ, hạnh phúc không nằm ở những điều to lớn mà đến từ chính
những khoảnh khắc giản đơn, nhẹ nhàng.
Câu 1: Từ "giản dị" trong câu “Những niềm vui giản dị ấy giúp em yêu đời hơn” thuộc từ loại nào?
A. Động từ. B. Danh từ. C. Tính từ. D. Trạng từ.
Câu 2: Từ nào dưới đây là từ liên kết câu được dùng trong đoạn văn?
A. Tuy nhiên. B. Vì vậy. C. Do đó. D. Mặc dù.
Câu 3: Chi tiết nào sau đây KHÔNG được nêu trong đoạn văn?
A. Niềm vui khi được mẹ ôm. B. Niềm vui khi nhận được phần thưởng lớn.
C. Niềm vui khi nghe tiếng chim hót. D. Niềm vui khi được cô giáo khen.
Câu 4: Đoạn văn nói về điều gì?
A. Những khó khăn trong học tập.
B. Cách tìm niềm vui trong những điều to lớn.
C. Niềm vui bé nhỏ mang lại hạnh phúc giản đơn trong cuộc sống.
D. Ước mơ trở thành người nổi tiếng.
PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm)
Câu 1: (2,0 điểm)
Qua đoạn thơ:
“Cánh đồng xanh tươi dưới nắng hè,
Hoa cỏ đua nhau khoe sắc màu.
Mỗi ngày trôi qua thật êm đềm,
Tình yêu thiên nhiên trong tim em.”
Em hãy trình bày cảm nghĩ của em về tình yêu thiên nhiên được thể hiện trong đoạn thơ. Liên hệ
đến việc bảo vệ môi trường và giữ gìn thiên nhiên ở nơi em sinh sống.
Câu 2: (2,0 điểm)
Câu: Cô giáo nói: "Học tập chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công." a) Xác định thành phần chính trong câu.
b) Đây là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối các vế câu.
c) Giải thích công dụng của dấu ngoặc kép trong câu.
Câu 3: (4,0 điểm) Từ đoạn văn ở phần đọc hiểu, em cảm nhận được rằng những niềm vui bé nhỏ trong
cuộc sống có thể mang lại hạnh phúc lớn lao. Em hãy viết một đoạn văn (khoảng 10–12 câu) nêu cảm xúc
của em về một niềm vui giản dị mà em từng trải qua và lý giải vì sao em trân trọng khoảnh khắc đó. ĐÁP ÁN
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm)
Câu 1: C
Câu 2: B
Câu 3: B
Câu 4: C
PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm)
Câu 1: (2,0 điểm)
Gợi ý cảm nghĩ:
- Nội dung đoạn thơ:
+ Đoạn thơ miêu tả vẻ đẹp bình dị, tươi sáng của thiên nhiên: cánh đồng, nắng hè, hoa cỏ.
+ Qua đó, thể hiện tình cảm yêu mến, gắn bó của em nhỏ với thiên nhiên.
- Liên hệ bản thân:
+ Em rất yêu thiên nhiên, thích nhìn trời xanh, cây cối và hoa cỏ nở rộ.
+ Ở nơi em sống, em luôn giữ gìn vệ sinh môi trường: không xả rác bừa bãi, chăm tưới nước cho cây.
+ Em cùng các bạn tham gia dọn vệ sinh lớp học, nhặt rác ở sân trường.
+ Thiên nhiên cho em cảm giác yên bình, thư giãn, vì thế em càng trân trọng và bảo vệ.
Thang điểm:
- Nêu đúng nội dung tình yêu thiên nhiên trong đoạn thơ: 1,0 điểm.
- Liên hệ việc bảo vệ môi trường ở nơi sinh sống: 0,75 điểm.
- Diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp: 0,25 điểm.
Câu 2: (2,0 điểm)
a) Xác định thành phần chính trong câu:
- Chủ ngữ: Cô giáo
- Vị ngữ: nói: "Học tập chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công."
b) Câu đơn hay câu ghép?
- Đây là câu ghép, gồm:
+ Vế 1: Cô giáo nói
+ Vế 2: "Học tập chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công."
- Cách nối: Hai vế được nối bằng dấu hai chấm và dấu ngoặc kép, thể hiện lời nói trực tiếp.
c) Công dụng của dấu ngoặc kép:
- Dấu ngoặc kép dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật ("Học tập chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến
thành công").
Thang điểm:
- Phần a: 0,5 điểm.
- Phần b: 0,75 điểm.
- Phần c: 0,75 điểm.
Câu 3: (4,0 điểm)
Dàn ý gợi ý:
* Mở đoạn: - Giới thiệu một niềm vui giản dị từng trải qua (ví dụ: được mẹ khen, giúp bạn nhặt sách rơi, cùng ông bà
đi dạo,...)
* Thân đoạn:
- Miêu tả ngắn gọn hoàn cảnh và cảm xúc khi trải qua niềm vui đó.
- Lý giải vì sao đó là khoảnh khắc đáng nhớ, đáng trân trọng.
- Có thể nêu bài học hoặc cảm xúc sâu sắc từ trải nghiệm đó.
* Kết đoạn:
- Khẳng định niềm vui ấy tuy nhỏ nhưng mang lại hạnh phúc lớn lao.
- Bày tỏ mong muốn trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
Bài văn mẫu:
Một trong những niềm vui giản dị mà em từng trải qua là lần được cô giáo khen trước lớp. Hôm đó,
em đã chăm chỉ học bài và làm xong tất cả bài tập đúng hạn. Khi cô bước vào lớp và nói lời khen ngợi em,
em cảm thấy rất hạnh phúc và tự hào. Cảm giác ấm áp ấy khiến em có thêm động lực học tập hơn nữa. Đó
chỉ là một lời khen nhỏ thôi, nhưng với em, nó có ý nghĩa rất lớn. Em hiểu rằng sự cố gắng của mình đã
được ghi nhận. Niềm vui ấy không chỉ giúp em tin vào bản thân mà còn dạy em biết trân trọng những điều
giản đơn. Từ đó, em luôn cố gắng học tập tốt để xứng đáng với sự kỳ vọng của cô. Em tin rằng, trong cuộc
sống, những điều nhỏ bé đôi khi lại mang đến hạnh phúc lớn lao.
Thang điểm:
- Nội dung đúng yêu cầu, có cảm xúc và lý giải hợp lý: 3,0 điểm.
- Đúng hình thức đoạn văn, diễn đạt tốt, không sai chính tả/ngữ pháp: 1,0 điểm. ĐỀ ÔN LUYỆN
ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6
ĐỀ SỐ 8 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG
MÔN: TIẾNG VIỆT
Thời gian làm bài: ..... phút
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm)
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng
trước đáp án đúng:
Tình yêu của mẹ dành cho con là thứ tình cảm thiêng liêng và vô điều kiện. Mẹ luôn âm thầm lo
lắng, chăm sóc cho con từ những điều nhỏ nhất. Dù công việc bận rộn, mẹ vẫn dành thời gian nấu những
bữa cơm ngon và hỏi han chuyện học hành mỗi ngày. Khi con buồn, mẹ là người lắng nghe và an ủi dịu
dàng. Khi con thành công, mẹ là người vui mừng và tự hào nhất. Tình yêu ấy không ồn ào mà lặng lẽ, sâu
sắc, giống như dòng sông chảy mãi không ngừng. Chính nhờ có mẹ, con cảm thấy mạnh mẽ hơn để vượt
qua mọi khó khăn trong cuộc sống. Vì vậy, con luôn trân trọng và biết ơn tình cảm to lớn ấy.
Câu 1: Từ “thiêng liêng” trong câu “Tình yêu của mẹ dành cho con là thứ tình cảm thiêng liêng và vô điều
kiện” thuộc từ loại nào?
A. Danh từ. B. Động từ. C. Tính từ. D. Trạng từ.
Câu 2: Từ nào dưới đây được dùng để liên kết trong đoạn văn?
A. Vì vậy. B. Tuy nhiên. C. Nhưng. D. Hơn nữa.
Câu 3: Chi tiết nào sau đây có trong đoạn văn?
A. Mẹ thường kể chuyện cổ tích cho con nghe mỗi tối.
B. Mẹ lặng lẽ chăm sóc con từ những điều nhỏ nhất.
C. Mẹ dạy con làm việc nhà mỗi cuối tuần.
D. Mẹ hay đưa con đi chơi vào dịp hè.
Câu 4: Đoạn văn trên nói về điều gì?
A. Cách mẹ dạy con học bài. B. Những món ăn ngon mẹ thường nấu.
C. Tình yêu âm thầm, sâu sắc của mẹ dành cho con. D. Lời khuyên của mẹ về cuộc sống.
PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm)
Câu 1: (2,0 điểm)
Qua đoạn thơ:
“Bạn bè cùng nhau học chăm chỉ,
Tình thân thiết như sợi dây bền.
Chung tay giúp đỡ vượt gian nan,
Đoàn kết tạo nên sức mạnh lớn.”
Em hãy trình bày cảm nghĩ của em về tình bạn và tinh thần đoàn kết trong đoạn thơ. Liên hệ đến
việc xây dựng mối quan hệ bạn bè thân thiện, đoàn kết trong lớp học.
Câu 2: (2,0 điểm)
Câu: "Bạn Lan học giỏi và rất thân thiện với mọi người."
a) Xác định thành phần chính trong câu. b) Câu trên là câu đơn hay câu ghép? Nêu cách nối các vế nếu là câu ghép.
c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu.
Câu 3: (4,0 điểm) Tình yêu của mẹ là một món quà vô giá, luôn âm thầm vàbao la như dòng sông chảy
mãi không ngừng. Hãy viết một đoạn văn (khoảng10–12 câu) bày tỏ cảm xúc của em về tình yêu thương
của mẹ, đồng thời kể về một kỉ niệm hoặc trải nghiệm khiến em hiểu và trân trọng hơn tình cảm thiêng
liêng ấy. ĐÁP ÁN
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm)
Câu 1: C
Câu 2: A
Câu 3: B
Câu 4: C
PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm)
Câu 1: (2,0 điểm)
Gợi ý cảm nghĩ:
- Nội dung đoạn thơ:
+ Ca ngợi tình bạn thân thiết, luôn bên nhau học tập và vượt qua khó khăn.
+ Khẳng định sức mạnh của sự đoàn kết trong tập thể.
- Liên hệ bản thân:
+ Trong lớp, em luôn yêu quý và hòa đồng với bạn bè.
+ Khi bạn gặp khó khăn trong học tập hay cuộc sống, em luôn sẵn sàng giúp đỡ.
+ Em tham gia tích cực các hoạt động nhóm, cùng các bạn hoàn thành nhiệm vụ chung.
+ Nhờ đoàn kết, lớp em rất vui vẻ, học tốt và có nhiều thành tích tốt.
Thang điểm:
- Nêu đúng nội dung về tình bạn, đoàn kết: 1,0 điểm.
- Liên hệ với thực tế lớp học: 0,75 điểm.
- Diễn đạt mạch lạc, không sai ngữ pháp: 0,25 điểm.
Câu 2: (2,0 điểm)
a) Thành phần chính trong câu:
- Chủ ngữ: Bạn Lan
- Vị ngữ: học giỏi và rất thân thiện với mọi người
b) Câu đơn hay câu ghép?
- Đây là câu đơn.
- Trong vị ngữ có hai cụm động từ ("học giỏi", "rất thân thiện với mọi người") được nối bằng quan hệ từ
"và", nhưng cùng nói về một chủ ngữ duy nhất → câu đơn.
c) Công dụng của dấu phẩy trong câu:
- Câu này không có dấu phẩy, nên có thể thay đổi câu hỏi này thành:
→ Nếu thêm dấu phẩy vào sau từ "giỏi", dấu phẩy sẽ giúp ngắt nhịp, làm rõ ý giữa hai cụm vị ngữ, giúp
câu dễ hiểu hơn.
Thang điểm:
- Phần a: 0,5 điểm.
- Phần b: 1,0 điểm.
- Phần c: 0,5 điểm.
Câu 3: (4,0 điểm)
Dàn ý gợi ý:File đính kèm:
16_de_luyen_thi_tuyen_sinh_vao_lop_6_mon_tieng_viet_thcs_van.docx

