6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án)

docx 102 trang Châu Cách 11/01/2026 710
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án)

6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án)
 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
A. Chúng khiến cuộc sống của chúng ta trở nên căng thẳng hơn.
B. Chúng vẫn được sử dụng ngay cả trong kỳ nghỉ.
C. Chúng mang lại nhiều thời gian thư giãn hơn cho cuộc sống của chúng ta.
D. Chúng đang được sử dụng ngày càng nhiều.)
- Thông tin: New surveys suggest that the technological tools we use to make our lives easier are killing 
our leisure time.: Các khảo sát mới cho thấy rằng những công cụ công nghệ mà chúng ta sử dụng để khiến 
cuộc sống trở nên dễ dàng hơn đang thực chất “giết chết” thời gian nghỉ ngơi của chúng ta.
2. Which of the following is TRUE, according to the passage?
A. Employees were supposed to make technology do what they expected.
B. People now enjoy greater freedom thanks to the technological boom.
C. Students used to have to study more about technological advances.
D. People have more opportunities to get access to technological applications.
(Câu nào sau đây ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Nhân viên được cho là phải khiến công nghệ hoạt động theo mong đợi của họ.
B. Con người hiện nay được hưởng tự do lớn hơn nhờ sự bùng nổ công nghệ.
C. Sinh viên trước đây phải học nhiều hơn về các tiến bộ công nghệ.
D. Con người có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận với các ứng dụng công nghệ.0
- Thông tin: Here we are at the start of the 21st century, enjoying one of the greatest technological boom 
times in human history.: khi bước vào thế kỷ 21 – giai đoạn bùng nổ công nghệ mạnh mẽ nhất trong lịch 
sử loài người.
3. The word “inconceivable” in the passage is closest in meaning to ___________.
 A. unimaginable B. unforgettable C. predictable D. foreseeable
(Từ “inconceivable” trong đoạn văn gần nghĩa nhất với ___________.
 A. không thể tưởng tượng được B. không thể quên được
 C. có thể dự đoán được D. có thể thấy trước được)
- Thông tin: The very tools that were supposed to liberate us have bound us to our work and study in ways 
that were inconceivable just a few years ago.: Chính những công cụ từng được kỳ vọng sẽ “giải phóng” 
chúng ta nay lại đang trói buộc chúng ta vào công việc và học tập theo những cách mà vài năm trước đây 
khó ai có thể tưởng tượng.
4. According to the first three paragraphs, technological tools that were designed to make our lives easier 
___________.
A. have brought us complete happiness
B. have turned out to do us more harm than good 
C. have not interfered with our privacy 
D. have fully met our expectations
(Theo ba đoạn đầu, những công cụ công nghệ được thiết kế để làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng 
hơn ___________.
A. đã mang lại cho chúng ta hạnh phúc trọn vẹn
B. hóa ra lại gây hại nhiều hơn là có lợi
C. không hề ảnh hưởng đến quyền riêng tư của chúng ta
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
D. đã hoàn toàn đáp ứng mong đợi của chúng ta)
- Thông tin: The very tools that were supposed to liberate us have bound us to our work and study in ways 
that were inconceivable just a few years ago.: Chính những công cụ từng được kỳ vọng sẽ “giải phóng” 
chúng ta nay lại đang trói buộc chúng ta vào công việc và học tập theo những cách mà vài năm trước đây 
khó ai có thể tưởng tượng.
5. With the phrase “at a predictable time”, the author implies that ___________.
A. people had to predict the time they were allowed to leave offices
B. people wanted to be completely disconnected from their work
C. people used to have more time and privacy after work
D. people were unable to foresee their working hours
(Với cụm từ “at a predictable time”, tác giả ngụ ý rằng ___________.
A. mọi người phải dự đoán thời điểm họ được phép rời văn phòng
B. mọi người muốn hoàn toàn tách biệt khỏi công việc của mình
C. mọi người trước đây có nhiều thời gian và sự riêng tư hơn sau giờ làm việc
D. mọi người không thể lường trước được giờ làm việc của họ)
- Thông tin: In ‘the old days’, the lines between work and leisure time were markedly clearer. People left 
their offices at a predictable time, were often completely disconnected from and out of touch with their 
jobs as they traveled to and from work, and were off-duty once they were home.: “Ngày xưa”, ranh giới 
giữa công việc và thời gian rảnh rỗi rõ ràng hơn nhiều. Mọi người thường rời văn phòng vào một thời điểm 
cố định, hoàn toàn tách biệt khỏi công việc khi di chuyển đi lại, và thật sự được nghỉ ngơi khi về nhà. 
6. It can be inferred from the fourth paragraph that ___________.
A. life is more relaxing with cell phones and other technological devices
B. it is compulsory that employees go to the office, even on days off
C. employees have more freedom to decide what time they start and finish work
D. employers are more demanding and have efficient means to monitor employees
(Có thể suy ra từ đoạn thứ tư rằng ___________.
A. cuộc sống trở nên thư giãn hơn nhờ điện thoại di động và các thiết bị công nghệ khác
B. nhân viên buộc phải đến văn phòng ngay cả vào ngày nghỉ
C. nhân viên có nhiều tự do hơn trong việc quyết định giờ làm và giờ nghỉ
D. nhà tuyển dụng khắt khe hơn và có những phương tiện hiệu quả để giám sát nhân viên)
- Thông tin: In today’s highly competitive job market, employers demand increased productivity, expecting 
workers to put in longer hours and to keep in touch almost constantly via fax, cell phones, e-mail, or other 
communications devices.: Trong thị trường việc làm đầy cạnh tranh ngày nay, các nhà tuyển dụng đòi hỏi 
năng suất cao hơn, kỳ vọng nhân viên làm việc nhiều giờ hơn và gần như phải giữ liên lạc liên tục qua fax, 
điện thoại di động, email hoặc các thiết bị liên lạc khác.
7. The word “They” in the fourth paragraph refers to ___________.
A. workers B. employees C. employers D. tasks
(Từ “They” trong đoạn thứ tư ám chỉ ___________.
A. công nhân B. nhân viên C. nhà tuyển dụng D. nhiệm vụ)
- Thông tin: As a result, employees feel the need to check in on what is going on at the office, even on days 
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
off. They feel pressured to work after hours just to catch up on everything they have to do.: Kết quả là nhân 
viên cảm thấy cần phải kiểm tra tình hình ở cơ quan ngay cả vào ngày nghỉ. Họ chịu áp lực phải làm việc 
ngoài giờ chỉ để kịp hoàn thành mọi việc.
8. Which of the following could be the main idea of the fifth paragraph?
A. New technological advances have added more stress to daily life.
B. New technological advances have reduced work performance.
C. New technological applications are wise entertainment choices of our modern time.
D. The coming of new technological advances has spoiled family and social relationships.
(Câu nào sau đây có thể là ý chính của đoạn thứ năm?
A. Những tiến bộ công nghệ mới đã làm tăng thêm căng thẳng cho cuộc sống hằng ngày.
B. Những tiến bộ công nghệ mới đã làm giảm hiệu suất làm việc.
C. Các ứng dụng công nghệ mới là lựa chọn giải trí thông minh của thời hiện đại.
D. Sự xuất hiện của các tiến bộ công nghệ mới đã phá hỏng các mối quan hệ gia đình và xã hội.)
 Lý do chọn A (logic + bằng chứng)
- Trọng tâm đoạn 5 là: công nghệ khiến mọi người bị “trói” vào sự phản hồi tức thì, tạo áp lực thường 
trực, dẫn đến căng thẳng gia tăng.
- Trích dẫn then chốt:
+ “Bosses, colleagues, family members, lovers, and friends expect instant responses to voice mail and e-
mail messages.”
→ Kỳ vọng “phản hồi ngay lập tức” từ mọi phía ⇒ áp lực/căng thẳng.
+ “Even college students have become bound to their desks  increasingly do their work online.”
→ “Bị trói vào bàn” (nghĩa bóng) ⇒ thiếu tách bạch, tăng stress.
+ “Time spent on instant messaging services would probably show staggering use.”
→ Lệ thuộc kênh nhắn tin ⇒ tăng tải tinh thần.
Kết luận: Nội dung xoáy vào áp lực tức thì do công nghệ ⇒ căng thẳng đời sống tăng → khớp phương 
án A.
￿ Tại sao các lựa chọn khác sai?
❌ B. “Giảm hiệu suất công việc”
- Đoạn 5 không hề đánh giá hiệu suất (performance).
- Nêu kỳ vọng phản hồi tức thì và mức độ sử dụng cao, nhưng không nói “làm việc kém đi”.
❌ C. “Lựa chọn giải trí khôn ngoan”
- Đoạn 5 không bàn về giải trí.
- Nội dung là áp lực giao tiếp tức thì (email/voice mail/IM), không phải khuyến nghị giải trí.
❌ D. “Làm hỏng quan hệ gia đình – xã hội”
- Đoạn có nhắc “family members, lovers, friends”, nhưng mục đích là để cho thấy nguồn kỳ vọng phản 
hồi tức thì đến từ khắp nơi.
- Không có câu nào kết luận rằng quan hệ bị phá hỏng; trọng tâm là áp lực/stress, không phải đổ vỡ 
quan hệ.
9. This passage has probably been taken from ___________.
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
A. a political journal B. an advertisement
C. a science review D. a fashion magazine
(Đoạn văn này có thể được trích từ ___________.
A. một tạp chí chính trị B. một quảng cáo
C. một tạp chí khoa học D. một tạp chí thời trang)
 Bước 1. Xác định mục tiêu câu hỏi
Câu hỏi này không kiểm tra từ vựng hay ngữ pháp, mà kiểm tra thể loại văn bản (text type / source 
identification).
➡ Ta phải đọc giọng điệu – mục đích – đối tượng độc giả để xác định văn bản thuộc loại nào.
 Bước 2. Phân tích nội dung và giọng văn
￿ Giọng văn trong bài:
- Khách quan, phân tích, có dẫn chứng và lập luận.
- Không mang tính thương mại, không mang tính giải trí.
- Tập trung vào tác động của công nghệ đối với xã hội, năng suất và sức khỏe tinh thần.
- Sử dụng nhiều thuật ngữ học thuật:
“technological tools”, “Industrial Revolution”, “productivity”, “privacy”, “stress”, “communication 
devices”
→ Những từ này thường xuất hiện trong bài viết khoa học hoặc phân tích xã hội học.
 Trích dẫn chứng minh
“New surveys suggest that the technological tools we use to make our lives easier are killing our leisure 
time.”
→ Mở đầu bằng dẫn chứng khảo sát (survey) → phong cách phân tích nghiên cứu chứ không phải quảng 
cáo hay chính trị.
“Since the Industrial Revolution, people have assumed that new labor-saving devices would free them from 
the burdens of the workplace...”
→ Có yếu tố lịch sử, xã hội, và công nghệ → thuộc phong cách bình luận khoa học.
“Studies of time spent on instant messaging services would probably show staggering use.”→ Có nhắc đến 
nghiên cứu (studies) → đặc trưng của science/technology review.
 Bước 3. Loại trừ đáp án sai
❌ A. a political journal
- Không nói về chính trị, chính phủ, hay chính sách công.
- Không có quan điểm đảng phái hay phê bình xã hội theo hướng chính trị.
❌ B. an advertisement
- Quảng cáo có mục đích bán hàng, thuyết phục người đọc mua sản phẩm.
- Ở đây, bài viết không quảng cáo điện thoại, laptop hay dịch vụ nào cả, mà chỉ phân tích ảnh hưởng 
của công nghệ.
❌ D. a fashion magazine
- Tạp chí thời trang thường nói về quần áo, xu hướng, phong cách sống, người nổi tiếng.
- Ở đây hoàn toàn không có yếu tố nào về thời trang hay lifestyle.
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
10. Which of the following could best serve as the title of the passage? 
A. Benefits of Technology B. Expectations and Plain Reality
C. Research on the Roles of Computers D. Changes at the Workplace
(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. Lợi ích của công nghệ B. Kỳ vọng và thực tế đơn thuần
C. Nghiên cứu về vai trò của máy tính D. Những thay đổi tại nơi làm việc)
￿ 1￿⃣ Trước hết: hiểu mục tiêu câu hỏi
 Câu hỏi này kiểm tra khả năng xác định tiêu đề phù hợp nhất (main title) — tức là ý khái quát, bao 
trùm toàn bài, không quá hẹp, không quá rộng, và phải phản ánh thông điệp chính của tác giả.
 2￿⃣ Xác định nội dung trọng tâm của bài
 Cả bài xoay quanh sự trái ngược giữa:
- Kỳ vọng (expectations): công nghệ sẽ giúp con người rảnh rỗi, tự do, thoải mái hơn.
- Thực tế (reality): con người lại bị ràng buộc, căng thẳng hơn, mất ranh giới giữa công việc và cuộc 
sống riêng.
✨ Tác giả nói rõ trong đoạn 3:
“The very tools that were supposed to liberate us have bound us to our work and study in ways that were 
inconceivable just a few years ago.”
→ Công nghệ được kỳ vọng là “giải phóng” con người, nhưng thực tế lại trói buộc họ — chính là 
“Expectations vs. Reality.”
 3￿⃣ Phân tích chi tiết từng lựa chọn
✅ B. Expectations and Plain Reality 
- “Expectations” = những gì con người mong đợi từ công nghệ.
- “Plain reality” = thực tế phũ phàng, rõ ràng mà họ đang đối mặt.
→ Phản ánh trung tâm của toàn bài: khoảng cách giữa niềm tin ban đầu và thực tế hiện tại.
 Bằng chứng:
- “People have assumed that new labor-saving devices would free them from the burdens of the 
workplace...”
→ kỳ vọng.
- “...nothing could be further from the truth. The very tools... have bound us to our work.”
→ thực tế ngược lại.
 → Cực kỳ khớp với tiêu đề “Expectations and Plain Reality”.
❌ A. Benefits of Technology
- Quá lạc hướng. Bài không hề liệt kê “benefits” mà ngược lại, chỉ ra mặt tiêu cực, thất vọng về công 
nghệ.
- Nếu chọn tiêu đề này, người đọc sẽ kỳ vọng đọc được bài ca ngợi công nghệ, nhưng nội dung lại phê 
phán và cảnh báo.
❌ C. Research on the Roles of Computers
- Sai trọng tâm. Bài không chỉ nói về “computers”, mà nói về mọi loại công nghệ hiện đại (email, cell 
phone, PDA, Internet...).
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
- Ngoài ra, bài cũng không phải báo cáo nghiên cứu chi tiết, mà là bài bình luận phân tích xã hội.
❌ D. Changes at the Workplace
- Quá hẹp. Dù có nói về “workplace”, bài còn mở rộng sang đời sống cá nhân, sinh viên, gia đình, xã 
hội.
→ Chỉ phản ánh một phần nhỏ của bài, không bao quát toàn bộ.
III. Read the following passage and complete the questions below. Write your answers in the 
numbered boxes. (2.0 points)
 (1) Mass media, which includes television, radio, newspapers, and the internet, has greatly 
influenced the entertainment industry. With the development of digital technology and the expansion of 
the internet, the way people access entertainment has changed significantly. These changes have affected 
both the content itself and how it is delivered to audiences.
 Phương tiện truyền thông đại chúng, bao gồm truyền hình, radio, báo chí và Internet, đã có ảnh 
hưởng to lớn đến ngành công nghiệp giải trí. Với sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và sự mở rộng 
của Internet, cách con người tiếp cận các hình thức giải trí đã thay đổi đáng kể. Những thay đổi này tác 
động không chỉ đến nội dung mà còn đến cách thức truyền tải nội dung đó tới khán giả.
(6) Paragraph 1 →  C. Mass media transforms entertainment industry
Tựa dịch: Truyền thông đại chúng làm thay đổi ngành giải trí
 Ý chính đoạn 1: Giới thiệu ảnh hưởng lớn của mass media và sự thay đổi cách tiếp cận & phân 
phối nội dung.
 Bằng chứng trong bài: “has greatly influenced the entertainment industry changed how people 
access entertainment affected both the content itself and how it is delivered.”
欄 Vì sao khớp: Từ khóa “influenced / changed / affected” → đúng tinh thần transforms (làm thay đổi). 
Đây là đoạn mở bài nêu bức tranh toàn ngành.
 Vì sao không phải B/E:
- B (cơ hội & thách thức) là góc nhìn tổng kết (hợp đoạn kết hơn).
- E khẳng định “đảm bảo nội dung có ý nghĩa” — đoạn 1 không khẳng định chất lượng, chỉ nói thay đổi.
 (2) One major effect of mass media on entertainment is the ability for anyone to create and share 
content. In the past, large studios and networks controlled what people could watch or listen to. Today, 
platforms such as YouTube, TikTok, and streaming services let independent creators share their work 
with the world. As a result, entertainment has become more diverse, and people from different 
backgrounds can express their ideas and experiences.
 Một ảnh hưởng lớn của truyền thông đại chúng đối với giải trí là khả năng cho phép bất kỳ ai cũng 
có thể tạo ra và chia sẻ nội dung. Trước đây, các hãng phim và đài truyền hình lớn kiểm soát hoàn toàn 
những gì người xem được xem hoặc nghe. Ngày nay, các nền tảng như YouTube, TikTok và các dịch vụ 
phát trực tuyến cho phép các nhà sáng tạo độc lập chia sẻ sản phẩm của mình với thế giới. Nhờ vậy, lĩnh 
vực giải trí trở nên đa dạng hơn, và con người ở nhiều nền văn hóa khác nhau có thể thể hiện ý tưởng cũng 
như trải nghiệm của riêng mình.
(7) Paragraph 2 →  H. Empowerment through content creation
Tựa dịch: Trao quyền thông qua sáng tạo nội dung
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
 Ý chính đoạn 2: Ai cũng có thể tạo & chia sẻ nội dung; kéo theo đa dạng hóa.
 Bằng chứng: “ability for anyone to create and share content platforms let independent creators 
share their work As a result, entertainment has become more diverse.”
欄 Vì sao khớp: Trọng tâm là trao quyền (empowerment): từ “anyone” → “independent creators” có 
kênh để tỏa sáng.
 Vì sao không phải C: C nói thay đổi toàn ngành (đã dùng cho đoạn 1); đoạn 2 đi vào một hiệu ứng 
cụ thể: trao quyền sáng tạo.
 (3) Mass media has also contributed to the globalization of entertainment. Music, films, and TV 
shows from different countries can now reach international audiences quickly. This exchange has led to 
new styles and genres, making entertainment more dynamic. A clear example of this is the worldwide 
success of K-pop, which has gained millions of fans outside South Korea thanks to social media and 
online streaming.
 Truyền thông đại chúng cũng góp phần thúc đẩy toàn cầu hóa ngành giải trí. Âm nhạc, phim ảnh 
và các chương trình truyền hình từ nhiều quốc gia nay có thể nhanh chóng tiếp cận khán giả quốc tế. Sự 
giao thoa này đã tạo ra những phong cách và thể loại mới, khiến ngành giải trí trở nên sinh động và phong 
phú hơn. Một ví dụ điển hình là sự thành công toàn cầu của K-pop, thể loại âm nhạc đã thu hút hàng triệu 
người hâm mộ ngoài Hàn Quốc nhờ mạng xã hội và các nền tảng phát trực tuyến.
(8) Paragraph 3 →  A. The global reach of entertainment
Tựa dịch: Tầm vươn toàn cầu của ngành giải trí
 Ý chính đoạn 3: Toàn cầu hóa giải trí; nội dung vươn ra quốc tế nhanh chóng; K-pop là ví dụ.
 Bằng chứng: “reach international audiences quickly A clear example is the worldwide success of 
K-pop new styles and genres.”
欄 Vì sao khớp: Từ khóa “international / worldwide success / globalization” → chính là global reach.
 Vì sao không phải D: Đoạn 3 nêu điểm mạnh & hệ quả tích cực (lan tỏa, đổi mới phong cách) — 
không phải “mặt trái”.
 (4) Social media has also changed how people interact with entertainment. Platforms like 
Instagram and Twitter allow fans to communicate directly with their favorite artists, creating a stronger 
connection between them. Additionally, viral trends on social media influence what becomes popular, 
affecting how content is produced and marketed. Entertainment companies now focus on interactive 
marketing to attract and engage audiences. 
 Mạng xã hội cũng đã thay đổi cách con người tương tác với ngành giải trí. Các nền tảng như 
Instagram và Twitter cho phép người hâm mộ giao tiếp trực tiếp với nghệ sĩ yêu thích, từ đó tạo nên mối 
liên kết chặt chẽ hơn giữa họ. Bên cạnh đó, các xu hướng lan truyền (viral trends) trên mạng xã hội cũng 
ảnh hưởng đến việc cái gì trở nên phổ biến, đồng thời chi phối cả quá trình sản xuất và quảng bá nội dung. 
Các công ty giải trí hiện nay tập trung vào tiếp thị tương tác để thu hút và gắn kết khán giả.
(9) Paragraph 4 →  F. Social media reshapes audience interaction
Tựa dịch: Mạng xã hội tái định hình cách khán giả tương tác
 Ý chính đoạn 4: Mạng xã hội giúp tương tác trực tiếp fan–nghệ sĩ; xu hướng lan truyền quyết định 
cách sản xuất & tiếp thị nội dung.
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
 Bằng chứng: “allow fans to communicate directly with their favorite artists viral trends affect 
how content is produced and marketed companies focus on interactive marketing.”
欄 Vì sao khớp: Từ “reshapes interaction” bao trùm tương tác hai chiều + tác động đến quy trình sản 
xuất/marketing.
 Vì sao không phải G: G (tương tác “thân mật”) hẹp nghĩa, chỉ nói cảm xúc; đoạn 4 rộng hơn: tương 
tác + xu hướng + marketing.
 (5) Despite these benefits, mass media also has some negative effects. The pressure to create viral 
content can result in a focus on sensationalism rather than quality. This can lead to shallow content that 
prioritizes popularity over meaningful storytelling.
 Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó, truyền thông đại chúng cũng mang lại một số tác động tiêu 
cực. Áp lực phải tạo ra nội dung “gây sốt” có thể khiến người sáng tạo chạy theo sự giật gân thay vì chất 
lượng. Điều này dễ dẫn đến nội dung nông cạn, đặt độ phổ biến lên trên giá trị nghệ thuật và ý nghĩa câu 
chuyện.
(10) Paragraph 5 → ⚠️ D. The downsides of popular content
Tựa dịch: Mặt trái của nội dung phổ biến
 Ý chính đoạn 5: Áp lực “viral” → sensationalism (giật gân) → shallow content (hời hợt).
 Bằng chứng: “pressure to create viral content focus on sensationalism rather than quality lead 
to shallow content”
欄 Vì sao khớp: Nêu rõ hệ lụy tiêu cực khi chạy theo “phổ biến/viral”, đúng tinh thần downsides.
 Vì sao không phải E: E khẳng định đảm bảo ý nghĩa — trái ngược hoàn toàn với nội dung mất chất 
lượng của đoạn 5.
 (6) In conclusion, mass media has reshaped entertainment by making it more accessible and 
diverse. While it offers many opportunities, it also presents challenges that creators must navigate 
carefully.
 Tóm lại, truyền thông đại chúng đã tái định hình ngành giải trí bằng cách khiến nó trở nên dễ tiếp 
cận hơn và đa dạng hơn. Tuy mở ra nhiều cơ hội mới, nó cũng đặt ra những thách thức mà các nhà sáng 
tạo cần đối mặt một cách thận trọng.
For questions 1 - 5, complete the summary with the correct words or phrases. Write NO MORE 
THAN TWO WORDS for each answer. You may have to change the form of the words or phrases.
 Mass media, including television, radio, newspapers, and the internet, has significantly transformed 
the entertainment industry. The rise of digital technology and the internet has changed how people access 
and consume content. One key impact is that (1) _____independent creators______ can now share their 
work through platforms like YouTube and TikTok, facilitating (2) _____diversity______. Additionally, 
entertainment has become global, as seen in K- pop's (3) _____worldwide success______. Social media 
strengthens audience interaction but also influences trends. However, the focus on popular content may 
lead to challenges such as (4) _____ sensationalism______. Overall, entertainment has become more 
accessible and diverse, there are difficulties that require thoughtful (5) ______navigation_____ from 
creators.
 Phương tiện truyền thông đại chúng, bao gồm truyền hình, radio, báo chí và Internet, đã làm thay 
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
đổi đáng kể ngành công nghiệp giải trí. Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và Internet đã thay đổi 
cách con người tiếp cận và tiêu thụ nội dung. Một tác động quan trọng là những nhà sáng tạo độc lập giờ 
đây có thể chia sẻ tác phẩm của họ thông qua các nền tảng như YouTube và TikTok, góp phần thúc đẩy sự 
đa dạng. Ngoài ra, lĩnh vực giải trí đã trở nên toàn cầu, thể hiện rõ qua thành công toàn cầu của K-pop. 
Mạng xã hội giúp tăng cường sự tương tác của khán giả nhưng đồng thời cũng ảnh hưởng đến các xu 
hướng. Tuy nhiên, việc tập trung quá mức vào nội dung phổ biến có thể dẫn đến những thách thức như chủ 
nghĩa giật gân. Nhìn chung, mặc dù giải trí đã trở nên dễ tiếp cận và đa dạng hơn, vẫn tồn tại những khó 
khăn đòi hỏi sự định hướng thận trọng từ các nhà sáng tạo.
(1) independent creators
 Đáp án: independent creators
 Trích dẫn (đoạn 2):
“platforms such as YouTube, TikTok, and streaming services let independent creators share their work 
with the world.”
 Dịch trích dẫn:
“các nền tảng như YouTube, TikTok và dịch vụ streaming cho phép những người sáng tạo độc lập chia 
sẻ tác phẩm của họ với thế giới.”
￿ Giải thích:
- Chỗ trống nói: “One key impact is that (1) ______ can now share their work through platforms like 
YouTube and TikTok”
- Câu gốc nêu đúng cụm independent creators là chủ thể “có thể chia sẻ tác phẩm” qua YouTube/TikTok.
- Cụm này đủ ≤ 2 từ, sát nghĩa “anyone” theo ngữ cảnh trong bài (nhưng cụ thể hóa thành nhóm có tên 
gọi).
(2) diversity
 Đáp án: diversity
 Trích dẫn (đoạn 2):
“As a result, entertainment has become more diverse, and people from different backgrounds can 
express their ideas and experiences.”
 Dịch trích dẫn:
“Kết quả là, lĩnh vực giải trí đã trở nên đa dạng hơn, và những người đến từ nhiều nền tảng khác nhau 
có thể bày tỏ ý tưởng và trải nghiệm của họ.”
￿ Giải thích:
- Câu tóm tắt nói “facilitating (2) ______.” → “dẫn tới/ thúc đẩy điều gì”.
- Từ khóa “has become more diverse” chỉ ra hệ quả trực tiếp của việc nhiều người có thể sáng tạo & chia 
sẻ: sự đa dạng (diversity) được tạo điều kiện/được thúc đẩy.
- 1 từ, đúng giới hạn.
(3) worldwide success
 Đáp án: worldwide success
 Trích dẫn (đoạn 3):
“A clear example of this is the worldwide success of K-pop, which has gained millions of fans outside 
 DeThiHay.net 6 Đề thi Học sinh giỏi Tiếng Anh 8 cấp Tỉnh (Kèm đáp án) - DeThiHay.net
South Korea thanks to social media and online streaming.”
 Dịch trích dẫn:
“Một ví dụ rõ ràng cho điều này là thành công toàn cầu của K-pop, thể loại này đã có được hàng triệu 
người hâm mộ bên ngoài Hàn Quốc nhờ mạng xã hội và phát trực tuyến.”
￿ Giải thích:
- Chỗ tóm tắt: “as seen in K-pop’s (3) ______.”
- Bài gốc dùng đúng cụm danh từ worldwide success để minh họa toàn cầu hóa giải trí.
- 2 từ, hợp lệ.
￿ (4) sensationalism
 Trích dẫn (đoạn 5):
“The pressure to create viral content can result in a focus on sensationalism rather than quality. This can 
lead to shallow content that prioritizes popularity over meaningful storytelling.”
 Dịch:
“Áp lực phải tạo ra nội dung lan truyền có thể dẫn đến chủ nghĩa giật gân (sensationalism) thay vì chú 
trọng đến chất lượng. Điều đó có thể dẫn đến nội dung hời hợt, đề cao sự nổi tiếng hơn là những câu chuyện 
có chiều sâu.”
￿ Giải thích cực chi tiết:
- Câu tóm tắt: “... may lead to challenges such as (4) _______.”
- Ở đây, ta cần một danh từ biểu thị thách thức tiêu cực do “the focus on popular content” gây ra.
￿ Trong đoạn gốc có hai biểu hiện tiêu cực:
1. “focus on sensationalism rather than quality” → bản chất của vấn đề
2. “lead to shallow content” → hệ quả (symptom) của vấn đề đó
⇒ Thách thức chính (challenge) mà người sáng tạo đối mặt là sensationalism — xu hướng làm nội dung 
giật gân, gây sốc để thu hút lượt xem.
Shallow content chỉ là kết quả của việc đó, không phải “challenge”.
- Vì vậy, (4) đúng phải là sensationalism.
- Nghĩa: xu hướng phóng đại, giật gân, chạy theo sự chú ý.
- Loại từ: danh từ (1 từ).
- Giới hạn: ✅ hợp lệ.
(5) navigation
 Đáp án: navigation
 Trích dẫn (đoạn 6):
“it also presents challenges that creators must navigate carefully.”
 Dịch trích dẫn:
“nó cũng đặt ra những thách thức mà người sáng tạo phải điều hướng/ứng phó một cách cẩn trọng.”
￿ Giải thích:
- Câu tóm tắt: “there are difficulties that require thoughtful (5) ______ from creators.”
- Động từ cụm “navigate carefully” được danh từ hóa thành navigation để khớp cú pháp “require 
 DeThiHay.net

File đính kèm:

  • docx6_de_thi_hoc_sinh_gioi_tieng_anh_8_cap_tinh_kem_dap_an.docx